+0.5 0.91
-0.5 0.97
3 0.94
u 0.87
3.30
1.93
3.60
+0.25 0.91
-0.25 1.05
1.25 0.90
u 0.90
3.55
2.38
2.37
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Augsburg vs VfB Stuttgart hôm nay ngày 23/03/2026 lúc 01:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Augsburg vs VfB Stuttgart tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Augsburg vs VfB Stuttgart hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Deniz Undav
0 - 2 Tiago Tomas
0 - 3 Nikolas Nartey
Lorenz Assignon Penalty cancelled
1 - 4 Deniz Undav
Nikolas Nartey
Chema Andres
Ramon Hendriks
Atakan Karazor
Lorenz Assignon
Ermedin Demirovic
Josha Vagnoman
2 - 5 Ermedin Demirovic
Jeremy Arevalo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 38 | Michael Gregoritsch | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 14 | 6.35 | |
| 16 | Cedric Zesiger | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 39 | 31 | 79.49% | 3 | 1 | 55 | 5.95 | |
| 13 | Dimitris Giannoulis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 8 | 0 | 54 | 5.96 | |
| 17 | Kristijan Jakic | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.19 | |
| 20 | Alexis Claude Maurice | Tiền vệ công | 4 | 1 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 3 | 0 | 45 | 6.97 | |
| 8 | Elvis Rexhbecaj | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 0 | 23 | 5.97 | |
| 1 | Finn Dahmen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 32 | 71.11% | 0 | 1 | 54 | 5.81 | |
| 31 | Keven Schlotterbeck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 41 | 77.36% | 0 | 3 | 70 | 5.55 | |
| 4 | Han-Noah Massengo | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 36 | 5.76 | |
| 32 | Fabian Rieder | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 40 | 36 | 90% | 2 | 1 | 51 | 6.99 | |
| 34 | Arthur Chaves | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 23 | 6.18 | |
| 30 | Anton Kade | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 18 | 6.95 | |
| 21 | Rodrigo Duarte Ribeiro | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 3 | 11 | 5.71 | |
| 19 | Robin Fellhauer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 20 | 14 | 70% | 4 | 2 | 37 | 7.02 | |
| 40 | Noahkai Banks | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 21 | 5.5 | |
| 39 | Uchenna Ogundu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.98 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Alexander Nubel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 21 | 45.65% | 0 | 0 | 56 | 6.67 | |
| 7 | Maximilian Mittelstadt | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 53 | 45 | 84.91% | 8 | 3 | 71 | 7.97 | |
| 26 | Deniz Undav | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 2 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 0 | 26 | 9.17 | |
| 24 | Julian Chabot | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 77 | 68 | 88.31% | 0 | 11 | 95 | 7.61 | |
| 16 | Atakan Karazor | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 25 | 6.28 | |
| 28 | Nikolas Nartey | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 3 | 66 | 8.55 | |
| 9 | Ermedin Demirovic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.86 | |
| 10 | Chris Fuhrich | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 3 | 0 | 46 | 7.56 | |
| 4 | Josha Vagnoman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.13 | |
| 6 | Angelo Stiller | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 99 | 93 | 93.94% | 1 | 0 | 107 | 6.78 | |
| 8 | Tiago Tomas | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 31 | 7.52 | |
| 3 | Ramon Hendriks | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 22 | 6.06 | |
| 22 | Lorenz Assignon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 2 | 2 | 51 | 6.85 | |
| 25 | Jeremy Arevalo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.98 | |
| 29 | Finn Jeltsch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 58 | 93.55% | 0 | 2 | 82 | 7.27 | |
| 30 | Chema Andres | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 2 | 52 | 6.41 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ