+0.5 0.83
-0.5 1.00
2.5 0.88
u 0.95
3.50
1.95
3.40
+0.25 0.83
-0.25 0.96
1.25 1.08
u 0.73
3.9
2.45
2.12
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Austin FC vs Los Angeles FC hôm nay ngày 22/03/2026 lúc 07:50 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Austin FC vs Los Angeles FC tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Austin FC vs Los Angeles FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Timothy Tillman
Eddie Segura
Amin Boudri
Tyler Boyd
Ryan Hollingshead
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Ilie Sanchez Farres | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 15 | 6.19 | |
| 1 | Brad Stuver | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.37 | |
| 5 | Oleksandr Svatok | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 4 | Brendan Hines-Ike | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 26 | 6.36 | |
| 21 | Christian Ramirez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.14 | |
| 17 | Jon Gallagher | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 9 | 6.36 | |
| 10 | Myrto Uzuni | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.03 | |
| 11 | Facundo Torres | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.18 | |
| 30 | Joseph Yeramid Rosales Erazo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 13 | 5.78 | |
| 15 | Jon Bell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 19 | 6.17 | |
| 20 | Nicolas Dubersarsky | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 28 | 6.71 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hugo Lloris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 7 | Son Heung Min | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.14 | |
| 8 | Marco Delgado | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.29 | |
| 14 | Sergi Palencia Hurtado | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.41 | |
| 99 | Denis Bouanga | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.04 | |
| 11 | Timothy Tillman | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.13 | |
| 5 | Ryan Porteous | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 6.53 | |
| 4 | Eddie Segura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 66 | Mathieu Choiniere | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.26 | |
| 91 | Nkosi Burgess | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.41 | |
| 30 | David Martinez Morales | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 10 | 6.25 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ