Kết quả trận Austin FC vs Los Angeles FC, 07h50 ngày 22/03

Vòng 5
07:50 ngày 22/03/2026
Austin FC
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Los Angeles FC
Địa điểm: Q2 Stadium
Thời tiết: Ít mây, 15℃~16℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+1
1.925
-1
1.854
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.9
Xỉu
1.9
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
14 7.7
2-0
28 8.8
2-1
14.5 85
3-1
44 225
3-2
46 180
4-2
185 50
4-3
225 145
0-0
13.5
1-1
7.1
2-2
15
3-3
70
4-4
225
AOS
20

VĐQG Mỹ » 7

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Austin FC vs Los Angeles FC hôm nay ngày 22/03/2026 lúc 07:50 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Austin FC vs Los Angeles FC tại VĐQG Mỹ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Austin FC vs Los Angeles FC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Austin FC vs Los Angeles FC

Austin FC Austin FC
Phút
Los Angeles FC Los Angeles FC
26'
match yellow.png Timothy Tillman
41'
match yellow.png Eddie Segura
Jon Bell match yellow.png
45'
Myrto Uzuni Goal Disallowed match var
62'
Myrto Uzuni match yellow.png
65'
Guilherme Biro Trindade Dubas
Ra sân: Jon Bell
match change
70'
Besard Sabovic
Ra sân: Ilie Sanchez Farres
match change
70'
73'
match change Amin Boudri
Ra sân: David Martinez Morales
73'
match change Tyler Boyd
Ra sân: Timothy Tillman
Calvin Fodrey
Ra sân: Christian Ramirez
match change
78'
Mikkel Desler
Ra sân: Jon Gallagher
match change
78'
79'
match change Ryan Hollingshead
Ra sân: Sergi Palencia Hurtado
Mikkel Desler match yellow.png
84'
Zan Kolmanic
Ra sân: Nicolas Dubersarsky
match change
87'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Austin FC VS Los Angeles FC

Austin FC Austin FC
Los Angeles FC Los Angeles FC
10
 
Tổng cú sút
 
12
1
 
Sút trúng cầu môn
 
1
11
 
Phạm lỗi
 
7
5
 
Phạt góc
 
4
7
 
Sút Phạt
 
11
2
 
Việt vị
 
0
3
 
Thẻ vàng
 
2
62%
 
Kiểm soát bóng
 
38%
17
 
Đánh đầu
 
9
1
 
Cứu thua
 
1
12
 
Cản phá thành công
 
19
7
 
Thử thách
 
14
24
 
Long pass
 
18
7
 
Successful center
 
2
5
 
Sút ra ngoài
 
6
1
 
Dội cột/xà
 
1
6
 
Đánh đầu thành công
 
7
4
 
Cản sút
 
5
12
 
Rê bóng thành công
 
10
10
 
Đánh chặn
 
5
15
 
Ném biên
 
14
677
 
Số đường chuyền
 
423
90%
 
Chuyền chính xác
 
86%
122
 
Pha tấn công
 
83
63
 
Tấn công nguy hiểm
 
29
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
68%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
32%
1
 
Cơ hội lớn
 
2
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
3
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
7
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
41
 
Số pha tranh chấp thành công
 
42
1.05
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.1
17
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
15
25
 
Số quả tạt chính xác
 
10
35
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
35
6
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
7
11
 
Phá bóng
 
26

Đội hình xuất phát

Substitutes

29
Guilherme Biro Trindade Dubas
3
Mikkel Desler
23
Zan Kolmanic
14
Besard Sabovic
19
Calvin Fodrey
35
Mateja Djordjevic
24
Jorge Alastuey
38
Ervin Torres
12
Damian Las
Austin FC Austin FC 4-4-2
4-3-3 Los Angeles FC Los Angeles FC
1
Stuver
15
Bell
4
Hines-Ik...
5
Svatok
17
Gallaghe...
30
Erazo
6
Farres
20
Dubersar...
11
Torres
10
Uzuni
21
Ramirez
1
Lloris
14
Hurtado
5
Porteous
91
Burgess
4
Segura
66
Choinier...
11
Tillman
8
Delgado
30
Morales
7
Min
99
Bouanga

Substitutes

65
Amin Boudri
19
Tyler Boyd
24
Ryan Hollingshead
21
Ryan Raposo
12
Thomas Hasal
27
Nathan Ordaz
29
Artem Smolyakov
22
Jude Terry
45
Kenny Nielsen
Đội hình dự bị
Austin FC Austin FC
Guilherme Biro Trindade Dubas 29
Mikkel Desler 3
Zan Kolmanic 23
Besard Sabovic 14
Calvin Fodrey 19
Mateja Djordjevic 35
Jorge Alastuey 24
Ervin Torres 38
Damian Las 12
Austin FC Los Angeles FC
65 Amin Boudri
19 Tyler Boyd
24 Ryan Hollingshead
21 Ryan Raposo
12 Thomas Hasal
27 Nathan Ordaz
29 Artem Smolyakov
22 Jude Terry
45 Kenny Nielsen

Dữ liệu đội bóng:Austin FC vs Los Angeles FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 3.33
1.33 Bàn thua 0.67
3 Sút trúng cầu môn 5.67
9.33 Phạm lỗi 10.67
4.67 Phạt góc 5.33
2 Thẻ vàng 1.67
52.33% Kiểm soát bóng 40%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 1.9
1.9 Bàn thua 0.4
3.5 Sút trúng cầu môn 5.4
11 Phạm lỗi 11.5
4.2 Phạt góc 6.4
2.4 Thẻ vàng 1.5
45.2% Kiểm soát bóng 53.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Austin FC (13trận)
Chủ Khách
Los Angeles FC (17trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
3
3
1
HT-H/FT-T
2
2
4
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
4
1
4
1
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
0
0
0
1
HT-B/FT-B
1
0
0
1

Austin FC Austin FC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
6 Ilie Sanchez Farres Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 15 14 93.33% 0 0 15 6.19
1 Brad Stuver Thủ môn 0 0 0 6 6 100% 0 0 8 6.37
5 Oleksandr Svatok Trung vệ 0 0 0 25 24 96% 0 0 26 6.4
4 Brendan Hines-Ike Trung vệ 0 0 0 24 23 95.83% 0 0 26 6.36
21 Christian Ramirez Tiền đạo cắm 0 0 1 6 5 83.33% 0 0 6 6.14
17 Jon Gallagher Hậu vệ cánh phải 0 0 1 7 6 85.71% 1 0 9 6.36
10 Myrto Uzuni Cánh trái 2 0 0 7 7 100% 0 0 12 6.03
11 Facundo Torres Cánh phải 0 0 0 7 7 100% 1 0 10 6.18
30 Joseph Yeramid Rosales Erazo Hậu vệ cánh trái 0 0 0 11 10 90.91% 1 0 13 5.78
15 Jon Bell Trung vệ 0 0 0 15 14 93.33% 1 0 19 6.17
20 Nicolas Dubersarsky Tiền vệ trụ 0 0 0 22 17 77.27% 0 0 28 6.71

Los Angeles FC Los Angeles FC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Hugo Lloris Thủ môn 0 0 0 5 2 40% 0 0 5 6.3
7 Son Heung Min Cánh trái 0 0 1 5 4 80% 0 0 5 6.14
8 Marco Delgado Tiền vệ trụ 0 0 0 6 6 100% 0 0 11 6.29
14 Sergi Palencia Hurtado Hậu vệ cánh phải 0 0 0 4 3 75% 0 0 6 6.41
99 Denis Bouanga Cánh trái 0 0 0 7 6 85.71% 0 0 8 6.04
11 Timothy Tillman Tiền vệ trụ 1 0 0 3 2 66.67% 0 0 11 6.13
5 Ryan Porteous Trung vệ 0 0 0 12 11 91.67% 0 0 15 6.53
4 Eddie Segura Trung vệ 0 0 0 16 11 68.75% 0 0 19 6.3
66 Mathieu Choiniere Tiền vệ trụ 0 0 0 7 6 85.71% 0 0 8 6.26
91 Nkosi Burgess Trung vệ 0 0 0 6 6 100% 0 0 8 6.41
30 David Martinez Morales Cánh phải 0 0 0 7 4 57.14% 0 0 10 6.25

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ