Austin FC
-0.25 1.07
+0.25 0.83
2.75 0.89
u 1.00
2.31
2.69
3.65
-0 1.07
+0 1.07
1.25 1.09
u 0.80
2.82
3.2
2.32
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Austin FC vs Los Angeles Galaxy hôm nay ngày 12/04/2026 lúc 01:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Austin FC vs Los Angeles Galaxy tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Austin FC vs Los Angeles Galaxy hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mauricio Cuevas
0 - 1 Maya Yoshida
Edwin Javier Cerrillo
Joao Klauss De Mello
John Nelson
Carlos Emiro Torres Garces
Elijah Wynder
0 - 2 Erik Thommy
Harbor Miller
James Thomas Marcinkowski
Erik Thommy
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Ilie Sanchez Farres | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.32 | |
| 1 | Brad Stuver | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 41 | 6.69 | |
| 5 | Oleksandr Svatok | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 75 | 70 | 93.33% | 1 | 0 | 88 | 6.57 | |
| 3 | Mikkel Desler | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 0 | 26 | 6.21 | |
| 14 | Besard Sabovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 0 | 51 | 5.9 | |
| 4 | Brendan Hines-Ike | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 84 | 82 | 97.62% | 0 | 0 | 90 | 6.23 | |
| 21 | Christian Ramirez | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 14 | 6.33 | |
| 17 | Jon Gallagher | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 29 | 96.67% | 3 | 1 | 38 | 6.11 | |
| 10 | Myrto Uzuni | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 37 | 7.3 | |
| 11 | Facundo Torres | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 44 | 35 | 79.55% | 11 | 0 | 63 | 6.65 | |
| 7 | Jayden Nelson | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 4 | 1 | 31 | 5.98 | |
| 30 | Joseph Yeramid Rosales Erazo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 53 | 46 | 86.79% | 2 | 0 | 65 | 6.1 | |
| 29 | Guilherme Biro Trindade Dubas | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 0 | 55 | 43 | 78.18% | 0 | 4 | 71 | 6.28 | |
| 8 | Daniel Pereira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 17 | 6.13 | |
| 19 | Calvin Fodrey | Forward | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.34 | |
| 20 | Nicolas Dubersarsky | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 0 | 51 | 6.48 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Marco Reus | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 22 | 22 | 100% | 1 | 0 | 25 | 7.27 | |
| 4 | Maya Yoshida | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 2 | 69 | 7.92 | |
| 27 | Erik Thommy | Tiền vệ công | 4 | 2 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 0 | 42 | 7.48 | |
| 2 | Miki Yamane | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 2 | 41 | 6.75 | |
| 99 | Joao Klauss De Mello | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.11 | |
| 15 | Justin Haak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 0 | 58 | 7.03 | |
| 14 | John Nelson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 14 | 6.04 | |
| 6 | Edwin Javier Cerrillo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 1 | 48 | 6.62 | |
| 19 | Mauricio Cuevas | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 37 | 29 | 78.38% | 1 | 0 | 50 | 6.57 | |
| 11 | Gabriel Fortes Chaves | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 18 | 18 | 100% | 2 | 0 | 35 | 6.91 | |
| 22 | Elijah Wynder | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.1 | |
| 12 | James Thomas Marcinkowski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 37 | 7.1 | |
| 3 | Julian Aude | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 39 | 6.58 | |
| 25 | Carlos Emiro Torres Garces | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.86 | |
| 8 | Lucas Agustin Sanabria Magole | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 31 | 6.62 | |
| 26 | Harbor Miller | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.91 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ