Kết quả trận Avispa Fukuoka vs Gamba Osaka, 12h30 ngày 21/03

Vòng 8
12:30 ngày 21/03/2026
Avispa Fukuoka
Đã kết thúc 2 - 2 (1 - 2)
Gamba Osaka

Pen [14-13]

Địa điểm: Best Denki Stadium
Thời tiết: Trong lành, 16℃~17℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+0.25
1.97
-0.25
1.85
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.85
Xỉu
1.95
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
9.6 5.9
2-0
21 8.4
2-1
14 75
3-1
48 225
3-2
60 215
4-2
225 100
4-3
225 225
0-0
8.4
1-1
6.2
2-2
18.5
3-3
120
4-4
225
AOS
44

VĐQG Nhật Bản » 10

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Avispa Fukuoka vs Gamba Osaka hôm nay ngày 21/03/2026 lúc 12:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Avispa Fukuoka vs Gamba Osaka tại VĐQG Nhật Bản 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Avispa Fukuoka vs Gamba Osaka hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Avispa Fukuoka vs Gamba Osaka

Avispa Fukuoka Avispa Fukuoka
Phút
Gamba Osaka Gamba Osaka
11'
match goal 0 - 1 Deniz Hummet
Kiến tạo: Issam Jebali
Higashiguchi Masaki(OW) 1 - 1 match phan luoi
22'
42'
match goal 1 - 2 Welton Felipe Paragua de Melo
46'
match change Ryotaro Meshino
Ra sân: Welton Felipe Paragua de Melo
46'
match change Takeru Kishimoto
Ra sân: Ryo Hatsuse
Nassim Ben Khalifa
Ra sân: Shahab Zahedi
match change
46'
Kazuki Fujimoto
Ra sân: Masato Shigemi
match change
56'
59'
match change Shu Kurata
Ra sân: Ryoya Yamashita
60'
match change Rin Mito
Ra sân: Shuto ABE
Yu Hashimoto
Ra sân: Kaoru Yamawaki
match change
63'
Hanan Saniburaun
Ra sân: Nago Shintaro
match change
63'
Kokoro Maeda match yellow.png
72'
Tomoya Miki match hong pen
81'
Yuji Kitajima
Ra sân: Kokoro Maeda
match change
83'
90'
match yellow.png Ryotaro Meshino
Yuma Tsujioka 2 - 2
Kiến tạo: Nassim Ben Khalifa
match goal
90'
90'
match var Goal Disallowed - offside

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Avispa Fukuoka VS Gamba Osaka

Avispa Fukuoka Avispa Fukuoka
Gamba Osaka Gamba Osaka
20
 
Tổng cú sút
 
6
7
 
Sút trúng cầu môn
 
4
15
 
Phạm lỗi
 
14
4
 
Phạt góc
 
1
13
 
Sút Phạt
 
15
3
 
Việt vị
 
3
1
 
Thẻ vàng
 
1
49%
 
Kiểm soát bóng
 
51%
2
 
Cứu thua
 
5
20
 
Cản phá thành công
 
8
8
 
Thử thách
 
7
16
 
Long pass
 
18
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
4
 
Successful center
 
0
9
 
Sút ra ngoài
 
2
4
 
Cản sút
 
0
17
 
Rê bóng thành công
 
7
6
 
Đánh chặn
 
4
30
 
Ném biên
 
22
381
 
Số đường chuyền
 
402
67%
 
Chuyền chính xác
 
76%
107
 
Pha tấn công
 
72
50
 
Tấn công nguy hiểm
 
17
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
41%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
59%
3
 
Cơ hội lớn
 
3
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
13
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
2
7
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
64
 
Số pha tranh chấp thành công
 
45
2.51
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.44
2.36
 
Cú sút trúng đích
 
1.85
30
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
4
12
 
Số quả tạt chính xác
 
2
38
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
28
26
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
17
12
 
Phá bóng
 
32

Đội hình xuất phát

Substitutes

13
Nassim Ben Khalifa
22
Kazuki Fujimoto
47
Yu Hashimoto
32
Hanan Saniburaun
25
Yuji Kitajima
41
Kazuki Fujita
56
Yuhi Sakai
8
Kohei Okuno
7
Shosei Usui
Avispa Fukuoka Avispa Fukuoka 3-4-2-1
4-2-3-1 Gamba Osaka Gamba Osaka
24
Obata
15
Tsujioka
37
Tashiro
16
Oka
29
Maejima
11
Miki
55
Maeda
33
Yamawaki
6
Shigemi
14
Shintaro
9
Zahedi
1
Masaki
3
Handa
5
Miura
4
Nakatani
21
Hatsuse
13
ABE
16
Suzuki
17
Yamashit...
11
Jebali
97
Melo
23
Hummet

Substitutes

15
Takeru Kishimoto
8
Ryotaro Meshino
10
Shu Kurata
27
Rin Mito
18
Rui Araki
19
Ginjiro Ikegaya
40
Shoji Toyama
38
Gaku Nawata
42
Harumi Minamino
Đội hình dự bị
Avispa Fukuoka Avispa Fukuoka
Nassim Ben Khalifa 13
Kazuki Fujimoto 22
Yu Hashimoto 47
Hanan Saniburaun 32
Yuji Kitajima 25
Kazuki Fujita 41
Yuhi Sakai 56
Kohei Okuno 8
Shosei Usui 7
Avispa Fukuoka Gamba Osaka
15 Takeru Kishimoto
8 Ryotaro Meshino
10 Shu Kurata
27 Rin Mito
18 Rui Araki
19 Ginjiro Ikegaya
40 Shoji Toyama
38 Gaku Nawata
42 Harumi Minamino

Dữ liệu đội bóng:Avispa Fukuoka vs Gamba Osaka

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 0.67
0.67 Bàn thua 0.67
4.67 Sút trúng cầu môn 6
14.67 Phạm lỗi 8
4.67 Phạt góc 8.67
1.33 Thẻ vàng 1.33
40.67% Kiểm soát bóng 59.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 1.3
1.6 Bàn thua 1.4
3.4 Sút trúng cầu môn 6.1
13.4 Phạm lỗi 12
4.3 Phạt góc 7.1
1.9 Thẻ vàng 1.5
42.8% Kiểm soát bóng 57.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Avispa Fukuoka (10trận)
Chủ Khách
Gamba Osaka (11trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
1
1
1
HT-H/FT-T
1
2
1
0
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
0
0
1
0
HT-H/FT-H
1
0
1
2
HT-B/FT-H
2
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
1
HT-B/FT-B
2
1
1
0

Avispa Fukuoka Avispa Fukuoka
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
13 Nassim Ben Khalifa Forward 1 0 1 10 6 60% 0 2 19 7.5
37 Masaya Tashiro Defender 0 0 0 38 30 78.95% 0 1 46 6.6
29 Yota Maejima Midfielder 1 1 0 46 34 73.91% 0 2 65 7.1
9 Shahab Zahedi Forward 4 1 0 9 4 44.44% 0 2 24 6.2
14 Nago Shintaro Midfielder 0 0 3 14 10 71.43% 4 1 24 7
25 Yuji Kitajima Midfielder 0 0 0 5 3 60% 0 0 10 7.5
24 Yuma Obata Thủ môn 0 0 0 26 11 42.31% 0 0 31 7.8
11 Tomoya Miki Midfielder 4 2 0 35 26 74.29% 0 0 51 5.4
16 Teppei Oka Defender 1 0 0 30 24 80% 0 2 40 7.5
22 Kazuki Fujimoto Forward 3 2 1 6 5 83.33% 1 0 12 7.3
15 Yuma Tsujioka Defender 4 1 1 59 36 61.02% 0 7 73 8.1
6 Masato Shigemi Midfielder 1 0 0 17 13 76.47% 0 1 31 6.7
47 Yu Hashimoto Defender 0 0 1 8 4 50% 3 0 15 7.2
33 Kaoru Yamawaki Defender 1 0 4 14 4 28.57% 4 3 32 7
32 Hanan Saniburaun Forward 0 0 0 11 6 54.55% 0 4 15 7.1
55 Kokoro Maeda Midfielder 0 0 3 53 41 77.36% 0 1 76 7.3

Gamba Osaka Gamba Osaka
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Higashiguchi Masaki Thủ môn 0 0 0 30 17 56.67% 0 0 44 8
10 Shu Kurata Midfielder 0 0 1 7 4 57.14% 0 2 14 7.6
5 Genta Miura Defender 0 0 0 44 36 81.82% 0 2 58 6.6
4 Shinnosuke Nakatani Defender 0 0 0 60 50 83.33% 0 2 71 7.1
11 Issam Jebali Forward 1 1 1 25 16 64% 0 7 62 6.2
23 Deniz Hummet Forward 2 2 0 11 7 63.64% 0 0 17 8
21 Ryo Hatsuse Defender 0 0 1 29 19 65.52% 0 0 42 6.4
15 Takeru Kishimoto Forward 0 0 0 14 9 64.29% 0 1 30 6.5
8 Ryotaro Meshino Forward 1 0 1 14 14 100% 0 0 21 7.1
16 Tokuma Suzuki Midfielder 1 0 0 49 39 79.59% 2 2 65 7.1
3 Riku Handa Defender 0 0 0 39 31 79.49% 0 0 57 6.1
13 Shuto ABE Midfielder 0 0 0 45 40 88.89% 0 0 60 6.6
17 Ryoya Yamashita Forward 0 0 0 15 11 73.33% 0 0 23 6.7
97 Welton Felipe Paragua de Melo Forward 1 1 0 17 12 70.59% 0 0 26 6.9
27 Rin Mito Defender 0 0 0 3 2 66.67% 0 1 9 7

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ