-1.5 0.97
+1.5 0.91
3.5 0.90
u 0.82
1.25
7.10
5.25
-0.5 0.97
+0.5 1.04
1.25 0.68
u 1.02
1.72
6.1
2.55
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AZ Alkmaar vs Fortuna Sittard hôm nay ngày 05/04/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AZ Alkmaar vs Fortuna Sittard tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AZ Alkmaar vs Fortuna Sittard hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ivan Marquez Alvarez
Kristoffer Peterson
Syb Van Ottele
Yassin Oukili
Lance Duijvestijn Goal Disallowed - offside
Lance Duijvestijn
Luka Tunjic
Samuel Bastien
Owen Johnson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | Jeroen Zoet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.48 | |
| 10 | Sven Mijnans | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.28 | |
| 17 | Isak Jensen | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.83 | |
| 30 | Denso Kasius | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.24 | |
| 26 | Kees Smit | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.36 | |
| 5 | Alexandre Penetra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 14 | 6.53 | |
| 3 | Wouter Goes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.38 | |
| 35 | Mexx Meerdink | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 7.03 | |
| 7 | Patati Weslley | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.51 | |
| 23 | Billy van Duijl | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 13 | 6.32 | |
| 22 | Elijah Dijkstra | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.25 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Paul Gladon | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 3 | 8 | 6.14 | |
| 1 | Luuk Koopmans | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 5.88 | |
| 18 | Dimitrios Limnios | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 4 | 5.94 | |
| 44 | Ivan Marquez Alvarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 5.86 | |
| 9 | Kaj Sierhuis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.13 | |
| 4 | Shawn Adewoye | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.8 | |
| 5 | Yassin Oukili | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.09 | |
| 21 | Neraysho Kasanwirjo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.94 | |
| 8 | Jasper Dahlhaus | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 5.77 | |
| 70 | Lance Duijvestijn | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 5.87 | |
| 23 | Philip Brittijn | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 8 | 6.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ