Kết quả trận Backa Topola vs IMT Novi Beograd, 22h00 ngày 08/04

Vòng 30
22:00 ngày 08/04/2026
Backa Topola
Đã kết thúc 1 - 3 (0 - 0)
IMT Novi Beograd
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 13℃~14℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.975
Xỉu
1.825
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2
Chẵn
1.85
Tỷ số chính xác
1-0
6.5 7.4
2-0
9.9 12.5
2-1
8.7 23
3-1
19.5 61
3-2
31 56
4-2
86 101
4-3
151 151
0-0
8.4
1-1
5.7
2-2
15
3-3
76
4-4
151
AOS
-

VĐQG Serbia » 30

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Backa Topola vs IMT Novi Beograd hôm nay ngày 08/04/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Backa Topola vs IMT Novi Beograd tại VĐQG Serbia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Backa Topola vs IMT Novi Beograd hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Backa Topola vs IMT Novi Beograd

Backa Topola Backa Topola
Phút
IMT Novi Beograd IMT Novi Beograd
Baptiste Roux match yellow.png
31'
Stefan Mladenovic
Ra sân: Milan Radin
match change
46'
50'
match var Charly Keita Penalty awarded
52'
match pen 0 - 1 Vasilije Novicic
Andrej Todoroski
Ra sân: Baptiste Roux
match change
56'
57'
match goal 0 - 2 Charly Keita
Kiến tạo: Karamoko Sankara
Dragoljub Savic
Ra sân: Mihajlo Milosavic
match change
72'
Bojan Dimoski
Ra sân: Slobodan Urosevic
match change
73'
74'
match change Vicky Kiankaulua
Ra sân: Karamoko Sankara
74'
match change Nikola Krstic
Ra sân: Dusan Zagar
77'
match goal 0 - 3 Charly Keita
Kiến tạo: Nikola Krstic
Radivoj Bosic 1 - 3
Kiến tạo: Andrej Todoroski
match goal
80'
83'
match yellow.png Josue Tiendrebeogo
86'
match change Moussa Sissako
Ra sân: Farid Boulaya
86'
match change Oriyomi Lebi
Ra sân: Charly Keita
90'
match change Nikola Glisic
Ra sân: Ismael Casas Casado

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Backa Topola VS IMT Novi Beograd

Backa Topola Backa Topola
IMT Novi Beograd IMT Novi Beograd
4
 
Tổng cú sút
 
9
1
 
Sút trúng cầu môn
 
3
11
 
Phạm lỗi
 
17
2
 
Phạt góc
 
5
17
 
Sút Phạt
 
10
7
 
Việt vị
 
0
1
 
Thẻ vàng
 
1
44%
 
Kiểm soát bóng
 
56%
0
 
Đánh đầu
 
1
1
 
Cứu thua
 
0
7
 
Cản phá thành công
 
8
9
 
Thử thách
 
0
16
 
Long pass
 
15
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
1
 
Successful center
 
5
2
 
Sút ra ngoài
 
4
1
 
Cản sút
 
2
7
 
Rê bóng thành công
 
8
9
 
Đánh chặn
 
4
31
 
Ném biên
 
18
426
 
Số đường chuyền
 
363
74%
 
Chuyền chính xác
 
73%
78
 
Pha tấn công
 
90
38
 
Tấn công nguy hiểm
 
44
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
33%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
67%
1
 
Cơ hội lớn
 
4
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
2
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
1
56
 
Số pha tranh chấp thành công
 
45
1.3
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.25
0.65
 
Cú sút trúng đích
 
1.49
5
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
20
13
 
Số quả tạt chính xác
 
19
37
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
26
19
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
19
15
 
Phá bóng
 
22

Đội hình xuất phát

Substitutes

15
Stefan Mladenovic
10
Andrej Todoroski
21
Dragoljub Savic
20
Bojan Dimoski
33
Dragan Tegeltija
16
Aleksandar Stancic
55
Milos Soprenic
19
Ilja Pantelin
42
Stefan Tomovic
9
Bogdan Petrovic
23
Nemanja Jorgic
Backa Topola Backa Topola 3-4-3
4-4-2 IMT Novi Beograd IMT Novi Beograd
1
Simic
5
Roux
3
Satara
4
Krstic
72
Urosevic
7
Radin
80
Petrovic
22
Jovanovi...
12
Bosic
17
Milosavi...
8
Jovanovi...
55
Cancarev...
45
Casado
6
Jovanovi...
65
Sapic
3
Martos
10
Zagar
22
Novicic
18
Tiendreb...
37
Boulaya
99
2
Keita
50
Sankara

Substitutes

25
Nikola Krstic
94
Vicky Kiankaulua
5
Moussa Sissako
19
Oriyomi Lebi
7
Nikola Glisic
14
Marko Jevtic
9
Milos Jovic
66
Kenroy Campbell
8
Luka Lukovic
12
Gicic
11
Juninho
Đội hình dự bị
Backa Topola Backa Topola
Stefan Mladenovic 15
Andrej Todoroski 10
Dragoljub Savic 21
Bojan Dimoski 20
Dragan Tegeltija 33
Aleksandar Stancic 16
Milos Soprenic 55
Ilja Pantelin 19
Stefan Tomovic 42
Bogdan Petrovic 9
Nemanja Jorgic 23
Backa Topola IMT Novi Beograd
25 Nikola Krstic
94 Vicky Kiankaulua
5 Moussa Sissako
19 Oriyomi Lebi
7 Nikola Glisic
14 Marko Jevtic
9 Milos Jovic
66 Kenroy Campbell
8 Luka Lukovic
12 Gicic
11 Juninho

Dữ liệu đội bóng:Backa Topola vs IMT Novi Beograd

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 2
1.33 Bàn thua 1.33
4 Sút trúng cầu môn 5
15.33 Phạm lỗi 17
3.33 Phạt góc 5.33
1.67 Thẻ vàng 2.33
46.67% Kiểm soát bóng 50.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 1.3
1.2 Bàn thua 1.1
4.6 Sút trúng cầu môn 4.5
13.8 Phạm lỗi 16.6
5.9 Phạt góc 5.7
2.1 Thẻ vàng 1.8
51.5% Kiểm soát bóng 53.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Backa Topola (31trận)
Chủ Khách
IMT Novi Beograd (32trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
8
1
7
HT-H/FT-T
4
0
5
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
3
0
0
2
HT-H/FT-H
3
4
4
2
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
1
1
0
0
HT-H/FT-B
1
1
1
3
HT-B/FT-B
3
2
4
2

Backa Topola Backa Topola
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
72 Slobodan Urosevic Hậu vệ cánh trái 0 0 0 30 17 56.67% 1 2 55 6.2
7 Milan Radin Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 22 20 90.91% 0 1 33 7.2
8 Sasa Jovanovic Cánh phải 0 0 0 7 5 71.43% 0 0 13 6.5
3 Milos Satara Trung vệ 0 0 0 69 52 75.36% 0 5 85 6
22 Stefan Jovanovic Hậu vệ cánh phải 0 0 1 30 20 66.67% 5 1 56 6.7
10 Andrej Todoroski Cánh phải 0 0 1 17 14 82.35% 0 0 22 7.5
12 Radivoj Bosic Cánh trái 2 1 0 22 16 72.73% 3 1 44 7.2
1 Nikola Simic Thủ môn 0 0 0 36 25 69.44% 0 0 44 5.8
5 Baptiste Roux Trung vệ 0 0 0 42 34 80.95% 0 2 48 6.2
21 Dragoljub Savic Cánh phải 0 0 1 4 2 50% 2 0 7 6.8
4 Vukasin Krstic Trung vệ 0 0 0 70 56 80% 0 2 82 6.6
20 Bojan Dimoski Hậu vệ cánh trái 0 0 1 15 7 46.67% 0 0 19 6.1
80 Andrej Petrovic Tiền vệ trụ 1 0 0 31 26 83.87% 1 2 42 6.4
17 Mihajlo Milosavic Tiền vệ công 0 0 0 19 14 73.68% 0 2 27 6.7
15 Stefan Mladenovic Hậu vệ cánh phải 1 0 0 12 7 58.33% 1 1 20 6.3

IMT Novi Beograd IMT Novi Beograd
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
55 Ognjen Cancarevic Thủ môn 0 0 0 36 12 33.33% 0 0 39 6.1
37 Farid Boulaya Tiền vệ công 1 0 1 49 40 81.63% 4 0 62 6.3
6 Vukasin Jovanovic Trung vệ 0 0 0 43 34 79.07% 0 4 50 6.8
5 Moussa Sissako Trung vệ 0 0 0 5 5 100% 0 0 8 6.7
65 Stefan Sapic Trung vệ 1 0 0 31 24 77.42% 0 1 44 6.8
3 Ivan Martos Hậu vệ cánh trái 0 0 0 32 24 75% 0 3 57 6.3
45 Ismael Casas Casado Hậu vệ cánh phải 0 0 1 31 27 87.1% 2 0 53 6.5
99 Charly Keita Tiền đạo cắm 4 2 1 15 12 80% 0 6 29 8.6
94 Vicky Kiankaulua Cánh trái 0 0 0 5 4 80% 1 0 10 6.6
25 Nikola Krstic Tiền vệ trụ 0 0 1 7 4 57.14% 2 0 13 6.8
50 Karamoko Sankara Tiền đạo cắm 1 0 1 18 12 66.67% 1 2 28 6.8
18 Josue Tiendrebeogo Midfielder 0 0 1 38 31 81.58% 1 1 46 6.6
10 Dusan Zagar Cánh trái 2 1 0 10 7 70% 2 1 21 6.9
19 Oriyomi Lebi Tiền đạo cắm 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 5 6.4
22 Vasilije Novicic Tiền vệ phòng ngự 1 1 3 38 30 78.95% 6 1 48 7.1

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ