-0.5 1.05
+0.5 0.79
2.25 0.76
u 0.86
2.04
3.15
3.20
-0.25 1.05
+0.25 0.72
1 0.95
u 0.65
2.61
4.05
2.05
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Backa Topola vs IMT Novi Beograd hôm nay ngày 08/04/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Backa Topola vs IMT Novi Beograd tại VĐQG Serbia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Backa Topola vs IMT Novi Beograd hôm nay chính xác nhất tại đây.
Charly Keita Penalty awarded
0 - 1 Vasilije Novicic
0 - 2 Charly Keita
Vicky Kiankaulua
Nikola Krstic
0 - 3 Charly Keita
Josue Tiendrebeogo
Moussa Sissako
Oriyomi Lebi
Nikola Glisic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 72 | Slobodan Urosevic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 17 | 56.67% | 1 | 2 | 55 | 6.2 | |
| 7 | Milan Radin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 33 | 7.2 | |
| 8 | Sasa Jovanovic | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 3 | Milos Satara | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 52 | 75.36% | 0 | 5 | 85 | 6 | |
| 22 | Stefan Jovanovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 20 | 66.67% | 5 | 1 | 56 | 6.7 | |
| 10 | Andrej Todoroski | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 22 | 7.5 | |
| 12 | Radivoj Bosic | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 3 | 1 | 44 | 7.2 | |
| 1 | Nikola Simic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 0 | 0 | 44 | 5.8 | |
| 5 | Baptiste Roux | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 2 | 48 | 6.2 | |
| 21 | Dragoljub Savic | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 2 | 0 | 7 | 6.8 | |
| 4 | Vukasin Krstic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 56 | 80% | 0 | 2 | 82 | 6.6 | |
| 20 | Bojan Dimoski | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 0 | 19 | 6.1 | |
| 80 | Andrej Petrovic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 2 | 42 | 6.4 | |
| 17 | Mihajlo Milosavic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 2 | 27 | 6.7 | |
| 15 | Stefan Mladenovic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 1 | 20 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 55 | Ognjen Cancarevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 12 | 33.33% | 0 | 0 | 39 | 6.1 | |
| 37 | Farid Boulaya | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 49 | 40 | 81.63% | 4 | 0 | 62 | 6.3 | |
| 6 | Vukasin Jovanovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 0 | 4 | 50 | 6.8 | |
| 5 | Moussa Sissako | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 65 | Stefan Sapic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 1 | 44 | 6.8 | |
| 3 | Ivan Martos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 3 | 57 | 6.3 | |
| 45 | Ismael Casas Casado | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 2 | 0 | 53 | 6.5 | |
| 99 | Charly Keita | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 6 | 29 | 8.6 | |
| 94 | Vicky Kiankaulua | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 25 | Nikola Krstic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 50 | Karamoko Sankara | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 2 | 28 | 6.8 | |
| 18 | Josue Tiendrebeogo | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 1 | 1 | 46 | 6.6 | |
| 10 | Dusan Zagar | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 2 | 1 | 21 | 6.9 | |
| 19 | Oriyomi Lebi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 22 | Vasilije Novicic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 3 | 38 | 30 | 78.95% | 6 | 1 | 48 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ