-0.25 0.83
+0.25 0.98
2 0.94
u 0.78
2.14
3.20
2.90
-0.25 0.83
+0.25 0.65
0.75 0.82
u 0.88
2.75
4.75
1.95
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Banfield vs Aldosivi Mar del Plata hôm nay ngày 03/03/2026 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Banfield vs Aldosivi Mar del Plata tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Banfield vs Aldosivi Mar del Plata hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alan Sosa
Mauro Da Luz
Rodrigo Marquez
Agustin Palavecino
Alejandro Villarreal
Natanael Guzman
Agustin Palavecino↓
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Sergio Vittor | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 17 | 6.9 | |
| 2 | Danilo Arboleda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 4 | 19 | 6.9 | |
| 24 | Santiago Lopez | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 16 | Mauro Mendez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 1 | Facundo Sanguinetti | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.7 | |
| 27 | Ignacio Abraham | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 4 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 21 | Lautaro Villegas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 10 | Lautaro Gomez | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 7 | Lisandro Pinero | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 17 | Tiziano Perrotta | Forward | 2 | 0 | 1 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 4 | 26 | 6.4 | |
| 35 | Ignacio Pais | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 1 | 19 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Federico Gino Acevedo Fagundez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 28 | 6.3 | |
| 1 | Axel Werner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 8 | Esteban Rolon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 2 | 27 | 6.7 | |
| 18 | Lucas Rodríguez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 29 | 6.3 | |
| 9 | Junior Arias | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 13 | 6.4 | |
| 33 | Nicolas Zalazar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 5 | Roberto Bochi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 2 | 28 | 6.7 | |
| 19 | Nicolas Cordero | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 2 | 21 | 6 | |
| 3 | Fernando Aurelio Roman Villalba | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 2 | Guillermo Enrique | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 4 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 10 | Alan Sosa | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 25 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ