-0 0.98
+0 0.87
1.75 0.80
u 1.07
2.88
2.70
2.90
-0 0.98
+0 0.80
0.75 0.95
u 0.85
4
3.5
1.83
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Banfield vs Club Atletico Tigre hôm nay ngày 21/03/2026 lúc 07:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Banfield vs Club Atletico Tigre tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Banfield vs Club Atletico Tigre hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alfio Ovidio Oviedo
Bruno Javier Leyes Sosa

Gonzalo Nicolas Martinez
Joaquin Laso
Manuel Fernandez
Jose David Romero
Federico Alvarez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Danilo Arboleda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 5 | 20 | 7.3 | |
| 24 | Santiago Lopez | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 20 | 7.2 | |
| 16 | Mauro Mendez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 1 | Facundo Sanguinetti | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 2 | 22.22% | 0 | 0 | 14 | 7.3 | |
| 6 | Nicolas Meriano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 4 | 22 | 6 | |
| 40 | David Zalazar | Cánh trái | 4 | 1 | 2 | 15 | 8 | 53.33% | 12 | 0 | 42 | 7.4 | |
| 27 | Ignacio Abraham | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 2 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 5 | Santiago Esquivel | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 10 | Lautaro Gomez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 1 | 0 | 24 | 7.2 | |
| 17 | Tiziano Perrotta | Forward | 2 | 1 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 3 | 24 | 7.3 | |
| 35 | Ignacio Pais | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 22 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Joaquin Laso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 20 | 62.5% | 1 | 0 | 39 | 6.3 | |
| 30 | Jalil Elias | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 50 | 46 | 92% | 1 | 1 | 57 | 6.9 | |
| 19 | Alfio Ovidio Oviedo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 3 | 21 | 6.3 | |
| 8 | Martin Garay | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 4 | 0 | 44 | 6 | |
| 3 | Nahuel Banegas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 2 | 3 | 32 | 6.8 | |
| 12 | Felipe Zenobio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 1 | 26 | 6.8 | |
| 29 | Ignacio Russo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 1 | 31 | 6 | |
| 20 | Alan Barrionuevo | Trung vệ | 3 | 2 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 5 | 36 | 7.2 | |
| 5 | Bruno Javier Leyes Sosa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 1 | 1 | 51 | 6.5 | |
| 33 | Elias Lautaro Cabrera | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 32 | 24 | 75% | 6 | 1 | 46 | 6.5 | |
| 22 | Santiago Lopez | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 26 | 23 | 88.46% | 2 | 1 | 45 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ