Banfield
-0 0.78
+0 1.03
2.5 16.00
u 0.01
2.35
2.80
2.90
-0 0.78
+0 1.03
0.75 0.75
u 1.05
3.1
3.85
1.78
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Banfield vs Independiente Rivadavia hôm nay ngày 21/04/2026 lúc 03:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Banfield vs Independiente Rivadavia tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Banfield vs Independiente Rivadavia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alejo Osella
Sebastian Villa Cano
Alex Adrian Arce Barrios
Luciano Gomez
Tomas Bottari
Bautista Dadin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Sergio Vittor | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 7 | 38.89% | 0 | 2 | 31 | 6.6 | |
| 2 | Danilo Arboleda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 24 | Santiago Lopez | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 31 | 6.9 | |
| 16 | Mauro Mendez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 1 | Facundo Sanguinetti | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 6 | Nicolas Meriano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 11 | 6.6 | |
| 40 | David Zalazar | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 6 | 2 | 25 | 6.8 | |
| 27 | Ignacio Abraham | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 3 | 2 | 27 | 6.9 | |
| 10 | Lautaro Gomez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 34 | Santiago Daniele | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 17 | Tiziano Perrotta | Forward | 3 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 18 | 6.2 | |
| 35 | Ignacio Pais | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 17 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Ezequiel Bonifacio | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 40 | Ivan Villalba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 3 | 21 | 7.4 | |
| 25 | Jose Ignacio Florentin Bobadilla | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 4 | 42 | 6.9 | |
| 8 | Leonel Bucca | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 2 | 23 | 6.6 | |
| 11 | Gonzalo Rios | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 4 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 19 | Rodrigo Atencio | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 3 | Juan Manuel Elordi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 23 | 16 | 69.57% | 3 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 43 | Fabrizio Sartori | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 24 | 6.6 | |
| 27 | Diego Crego | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 13 | Alejo Osella | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 2 | 30 | 7 | |
| 30 | Nicolás Bolcato | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 1 | 17 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ