-1 0.85
+1 1.03
3.5 0.93
u 0.97
1.51
5.20
5.00
-0.5 0.85
+0.5 0.92
1.5 1.00
u 0.90
1.99
4.9
2.66
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Barcelona vs Atletico Madrid hôm nay ngày 09/04/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Barcelona vs Atletico Madrid tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Barcelona vs Atletico Madrid hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jorge Resurreccion Merodio, Koke
Marc Pubill
0 - 1 Julian Alvarez
Marc Pubill
Alexander Sorloth
Alejandro Baena Rodriguez
Alejandro Baena Rodriguez
0 - 2 Alexander Sorloth
Nicolas Gonzalez
Thiago Almada
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Robert Lewandowski | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 11 | 6.15 | |
| 2 | Joao Cancelo | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 56 | 49 | 87.5% | 3 | 1 | 76 | 6.61 | |
| 20 | Dani Olmo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 3 | 74 | 6.72 | |
| 14 | Marcus Rashford | Cánh trái | 7 | 4 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 5 | 1 | 42 | 6.9 | |
| 23 | Jules Kounde | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 48 | 47 | 97.92% | 1 | 0 | 57 | 6.11 | |
| 7 | Ferran Torres Garcia | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.02 | |
| 24 | Eric Garcia | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 85 | 78 | 91.76% | 1 | 1 | 92 | 6.62 | |
| 4 | Ronald Federico Araujo da Silva | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.06 | |
| 8 | Pedro Golzalez Lopez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 40 | 6.36 | |
| 13 | Joan Garcia Pons | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 25 | 5.55 | |
| 6 | Pablo Martin Paez Gaviria | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 39 | 6.11 | |
| 3 | Alejandro Balde | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.16 | |
| 10 | Lamine Yamal | Cánh phải | 4 | 1 | 3 | 30 | 24 | 80% | 2 | 0 | 71 | 8.13 | |
| 16 | Fermin Lopez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 1 | 0 | 49 | 6.9 | |
| 5 | Pau Cubarsi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 0 | 53 | 5.66 | |
| 18 | Gerard Martin | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 100 | 94 | 94% | 0 | 3 | 113 | 6.43 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jorge Resurreccion Merodio, Koke | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 42 | 6.46 | |
| 7 | Antoine Griezmann | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 1 | 40 | 6.86 | |
| 16 | Nahuel Molina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 46 | 35 | 76.09% | 1 | 0 | 70 | 6.83 | |
| 1 | Juan Musso | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 0 | 39 | 8.31 | |
| 14 | Marcos Llorente Moreno | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 0 | 45 | 7.07 | |
| 9 | Alexander Sorloth | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 15 | 7 | |
| 22 | Ademola Lookman | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 20 | 6.64 | |
| 24 | Robin Le Normand | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 50 | 96.15% | 0 | 0 | 63 | 7.09 | |
| 20 | Giuliano Simeone | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 2 | 53 | 6.57 | |
| 17 | David Hancko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 18 | 6.39 | |
| 23 | Nicolas Gonzalez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 5.98 | |
| 11 | Thiago Almada | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.99 | |
| 19 | Julian Alvarez | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 39 | 8.34 | |
| 10 | Alejandro Baena Rodriguez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 22 | 6.03 | |
| 3 | Matteo Ruggeri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 39 | 35 | 89.74% | 2 | 0 | 54 | 7.65 | |
| 18 | Marc Pubill | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 0 | 45 | 6.45 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ