-2 1.05
+2 0.83
3.75 0.92
u 0.98
1.25
10.00
7.00
-0.75 1.05
+0.75 1.07
1.5 0.92
u 0.98
1.62
7.5
3
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Barcelona vs RCD Espanyol hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Barcelona vs RCD Espanyol tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Barcelona vs RCD Espanyol hôm nay chính xác nhất tại đây.
Omar El Hilali
Eduardo Exposito
Cyril Ngonge
Roberto Fernandez Jaen
2 - 1 Pol Lozano
Pol Lozano
Ruben Sanchez Saez
Ramon Terrats Espacio
Pere Milla Pena
Charles Pickel
Fernando Calero
Urko Gonzalez de Zarate
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Ferran Torres Garcia | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 2 | 14 | 8.22 | |
| 24 | Eric Garcia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 38 | 6.68 | |
| 4 | Ronald Federico Araujo da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 40 | 97.56% | 1 | 2 | 47 | 6.82 | |
| 8 | Pedro Golzalez Lopez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 36 | 6.69 | |
| 13 | Joan Garcia Pons | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.93 | |
| 6 | Pablo Martin Paez Gaviria | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 1 | 34 | 6.68 | |
| 3 | Alejandro Balde | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 25 | 100% | 2 | 0 | 31 | 6.45 | |
| 10 | Lamine Yamal | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 25 | 8.02 | |
| 16 | Fermin Lopez | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 29 | 6.92 | |
| 5 | Pau Cubarsi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 78 | 76 | 97.44% | 0 | 0 | 83 | 6.79 | |
| 18 | Gerard Martin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 55 | 52 | 94.55% | 1 | 1 | 59 | 6.65 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Enrique Garcia Martinez, Kike | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 12 | 5.83 | |
| 13 | Marko Dmitrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 3 | 30% | 0 | 0 | 11 | 5.53 | |
| 6 | Leandro Cabrera Sasia | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.02 | |
| 8 | Eduardo Exposito | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.67 | |
| 5 | Fernando Calero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 8 | 5.79 | |
| 16 | Cyril Ngonge | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 10 | 5.84 | |
| 10 | Pol Lozano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 11 | 5.82 | |
| 24 | Tyrhys Dolan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 10 | 5.73 | |
| 23 | Omar El Hilali | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 18 | 5.94 | |
| 4 | Urko Gonzalez de Zarate | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 12 | 5.76 | |
| 22 | Carlos Romero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 18 | 5.75 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ