Barracas Central
+0.25 0.90
-0.25 0.88
2 1.12
u 0.60
3.02
2.18
2.97
-0 0.90
+0 0.65
0.75 0.78
u 0.92
3.82
2.95
1.87
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Barracas Central vs Belgrano hôm nay ngày 21/04/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Barracas Central vs Belgrano tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Barracas Central vs Belgrano hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lautaro Gutierrez
Jeremias Lucco
Leonardo Morales Card changed
Leonardo Morales
Álvaro Ocampo
Adrian Sporle
Francisco Gonzalez Metilli
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Omar Fernando Tobio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 26 | 7 | |
| 5 | Dardo Federico Miloc | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 1 | 31 | 7.1 | |
| 4 | Damian Alberto Martinez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 1 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 28 | Rodrigo Manuel Bogarin Gimenez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 11 | Norberto Briasco | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 3 | 30 | 6.7 | |
| 20 | Jhonatan Candia | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 31 | Nicolas Agustin Demartini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 42 | 7.1 | |
| 7 | Facundo Bruera | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 27 | 12 | 44.44% | 1 | 7 | 46 | 6.7 | |
| 1 | Juan Espinola | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 7 | 35% | 0 | 0 | 28 | 7.4 | |
| 10 | Ivan Tapia | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 1 | 22 | 6.6 | |
| 6 | Rodrigo Insua | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 20 | 11 | 55% | 2 | 1 | 38 | 6.7 | |
| 2 | Nicolas Capraro | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 8 | Tomas Porra | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 2 | 2 | 39 | 6.8 | |
| 14 | Kevin Jappert | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 24 | Enzo Taborda | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 19 | 7 | |
| 16 | Ivan Guaraz | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Lisandro Lopez | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 80 | 75 | 93.75% | 0 | 2 | 97 | 7.5 | |
| 20 | Franco Vazquez | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 49 | 40 | 81.63% | 4 | 0 | 68 | 6.4 | |
| 16 | Federico Ricca | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 3 | 1 | 63 | 6.9 | |
| 10 | Lucas Zelarrayan | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 55 | 41 | 74.55% | 6 | 0 | 80 | 6.5 | |
| 22 | Nicolas Fernandez Miranda | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 1 | 38 | 6.4 | |
| 3 | Adrian Sporle | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 2 | Alexis Maldonado | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 1 | 67 | 6.8 | |
| 14 | Leonardo Morales | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 0 | 58 | 6.4 | |
| 11 | Francisco Gonzalez Metilli | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 25 | Thiago Gaston Cardozo Brugman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 26 | 6.9 | |
| 21 | Adrian Guillermo Sanchez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 90 | 85 | 94.44% | 0 | 1 | 100 | 7.6 | |
| 26 | Alcides Benítez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 36 | 6.3 | |
| 42 | Jeremias Lucco | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 1 | 1 | 14 | 6.5 | |
| 51 | Ramiro Hernandes | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 0 | 66 | 6.8 | |
| 13 | Álvaro Ocampo | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.8 | |
| 37 | Lautaro Gutierrez | Forward | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ