-0.25 0.92
+0.25 0.92
2 0.96
u 0.89
2.25
3.50
3.00
-0 0.92
+0 1.00
0.75 0.99
u 0.71
3.25
4.33
1.91
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Barracas Central vs Sarmiento Junin hôm nay ngày 03/04/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Barracas Central vs Sarmiento Junin tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Barracas Central vs Sarmiento Junin hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Junior Marabel
Thiago Santamaría
0 - 2 Carlos Gabriel Villalba
Lucas Suarez
Facundo Alaggia
Jonathan Gomez
Alexis González
Javier Burrai
Julian Contrera
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Dardo Federico Miloc | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 0 | 60 | 7.4 | |
| 21 | Lucas Emanuel Gamba | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 4 | Damian Alberto Martinez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 33 | Gonzalo Maroni | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 0 | 50 | 6.6 | |
| 15 | Yonatthan Rak | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 63 | 57 | 90.48% | 0 | 0 | 77 | 6.8 | |
| 11 | Norberto Briasco | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 20 | Jhonatan Candia | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 31 | Nicolas Agustin Demartini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 0 | 0 | 65 | 6.6 | |
| 7 | Facundo Bruera | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 5 | 13 | 6.5 | |
| 10 | Ivan Tapia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 4 | 28 | 24 | 85.71% | 5 | 0 | 35 | 6.9 | |
| 6 | Rodrigo Insua | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 0 | 25 | 15 | 60% | 5 | 1 | 47 | 7.2 | |
| 30 | Marcelo Agustin Mino | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 24 | 5.8 | |
| 18 | Manuel Agustin Duarte | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 2 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 9 | Gonzalo Javier Morales | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.2 | |
| 2 | Nicolas Capraro | Trung vệ | 1 | 1 | 2 | 50 | 45 | 90% | 1 | 2 | 62 | 6.5 | |
| 8 | Tomas Porra | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 2 | 0 | 35 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Juan Manuel Insaurralde | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 3 | 50 | 6.8 | |
| 1 | Javier Burrai | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 77 | Nicolas Pasquini | Defender | 1 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 2 | 0 | 51 | 6.4 | |
| 3 | Lucas Suarez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 7.1 | |
| 14 | Mauricio Martinez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 0 | 65 | 7.3 | |
| 11 | Jonathan Gomez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 15 | Cristian Zabala | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 71 | 67 | 94.37% | 0 | 1 | 86 | 6.9 | |
| 27 | Junior Marabel | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 2 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 2 | 39 | 7.8 | |
| 25 | Carlos Gabriel Villalba | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 28 | 23 | 82.14% | 3 | 1 | 41 | 7.9 | |
| 5 | Manuel Garcia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 61 | 53 | 86.89% | 0 | 1 | 73 | 6.7 | |
| 19 | Julian Contrera | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 30 | 26 | 86.67% | 4 | 0 | 43 | 6.2 | |
| 29 | Thiago Santamaría | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 3 | 48 | 40 | 83.33% | 4 | 0 | 70 | 6.8 | |
| 34 | Augustin Seyral | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 39 | 79.59% | 0 | 5 | 59 | 7.4 | |
| 32 | Alexis González | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 13 | 6.3 | |
| 35 | Facundo Alaggia | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ