Bayer Leverkusen
-1.25 1.03
+1.25 0.87
3 0.90
u 1.00
1.48
6.30
4.85
-0.5 1.03
+0.5 0.90
1.25 0.91
u 0.99
1.99
5.3
2.57
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bayer Leverkusen vs Augsburg hôm nay ngày 18/04/2026 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bayer Leverkusen vs Augsburg tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bayer Leverkusen vs Augsburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Fabian Rieder
Fabian Rieder
Elvis Rexhbecaj
Uchenna Ogundu
Marius Wolf
Mert Komur
1 - 2 Fabian Rieder
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Jonas Hofmann | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.05 | |
| 21 | Lucas Vazquez Iglesias | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 5 | 0 | 52 | 6.41 | |
| 1 | Mark Flekken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 25 | 6.52 | |
| 20 | Alex Grimaldo | Hậu vệ cánh trái | 6 | 0 | 6 | 71 | 64 | 90.14% | 12 | 0 | 99 | 7.58 | |
| 14 | Patrik Schick | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 4 | 35 | 7.9 | |
| 24 | Aleix Garcia Serrano | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 5 | 110 | 102 | 92.73% | 8 | 1 | 123 | 7.06 | |
| 25 | Exequiel Palacios | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 103 | 96 | 93.2% | 0 | 0 | 118 | 6.59 | |
| 12 | Edmond Tapsoba | Trung vệ | 3 | 2 | 1 | 84 | 82 | 97.62% | 1 | 5 | 102 | 7.7 | |
| 23 | Nathan Tella | Cánh phải | 5 | 2 | 2 | 20 | 19 | 95% | 4 | 1 | 39 | 7.2 | |
| 5 | Loic Bade | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 91 | 86 | 94.51% | 0 | 3 | 110 | 7.1 | |
| 10 | Malik Tillman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.9 | |
| 4 | Jarell Quansah | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 68 | 64 | 94.12% | 1 | 0 | 79 | 6.55 | |
| 30 | Ibrahim Maza | Tiền vệ công | 5 | 2 | 3 | 44 | 32 | 72.73% | 3 | 0 | 77 | 6.93 | |
| 42 | Montrell Culbreath | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 21 | 21 | 100% | 4 | 0 | 33 | 5.8 | |
| 35 | Christian Michel Kofane | Tiền đạo cắm | 6 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.08 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 2 | 53 | 7.44 | |||
| 6 | Jeffrey Gouweleeuw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 2 | 35 | 6.82 | |
| 27 | Marius Wolf | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 5 | 6.03 | |
| 13 | Dimitris Giannoulis | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 7 | 1 | 50 | 7.86 | |
| 20 | Alexis Claude Maurice | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 0 | 31 | 6.47 | |
| 8 | Elvis Rexhbecaj | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 1 | Finn Dahmen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 0 | 53 | 8.6 | |
| 4 | Han-Noah Massengo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 42 | 6.73 | |
| 32 | Fabian Rieder | Tiền vệ công | 2 | 2 | 2 | 43 | 33 | 76.74% | 2 | 0 | 63 | 8.33 | |
| 34 | Arthur Chaves | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 2 | 36 | 6.96 | |
| 30 | Anton Kade | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 2 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 1 | 40 | 7.27 | |
| 21 | Rodrigo Duarte Ribeiro | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 22 | 6.51 | |
| 19 | Robin Fellhauer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 4 | 1 | 40 | 6.79 | |
| 36 | Mert Komur | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 8 | 6.37 | |
| 39 | Uchenna Ogundu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.47 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ