-0.75 0.85
+0.75 1.03
1.75 0.95
u 0.90
1.68
3.90
3.86
-0.25 0.85
+0.25 1.00
1.25 1.08
u 0.73
2.25
4.75
2.38
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bayer Leverkusen vs FSV Mainz 05 hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bayer Leverkusen vs FSV Mainz 05 tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bayer Leverkusen vs FSV Mainz 05 hôm nay chính xác nhất tại đây.
Stefan Posch
0 - 1 Sheraldo Becker
Silas Wamangituka Fundu
Danny Vieira da Costa
Lennard Maloney
Lennard Maloney
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Jonas Hofmann | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 28 | Janis Blaswich | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 8 | Robert Andrich | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 82 | 74 | 90.24% | 0 | 3 | 100 | 7.32 | |
| 20 | Alex Grimaldo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 94 | 86 | 91.49% | 4 | 2 | 123 | 6.91 | |
| 14 | Patrik Schick | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 2 | 19 | 6.73 | |
| 24 | Aleix Garcia Serrano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 2 | 0 | 26 | 6.27 | |
| 25 | Exequiel Palacios | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 115 | 101 | 87.83% | 0 | 1 | 129 | 6.73 | |
| 11 | Martin Terrier | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 17 | 6.32 | |
| 12 | Edmond Tapsoba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 103 | 92 | 89.32% | 2 | 4 | 119 | 6.55 | |
| 6 | Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 72 | 67 | 93.06% | 0 | 3 | 86 | 6.69 | |
| 19 | Ernest Poku | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 22 | 64.71% | 0 | 1 | 43 | 6.59 | |
| 4 | Jarell Quansah | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 87 | 80 | 91.95% | 3 | 4 | 99 | 7.34 | |
| 13 | Arthur Augusto de Matos Soares | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 22 | 6.23 | |
| 30 | Ibrahim Maza | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 5 | 0 | 30 | 5.96 | |
| 16 | Axel Tape-Kobrissa | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 29 | 6.23 | |
| 35 | Christian Michel Kofane | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.73 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Daniel Batz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 24 | 63.16% | 0 | 1 | 47 | 6.87 | |
| 21 | Danny Vieira da Costa | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 11 | 5.95 | |
| 30 | Silvan Widmer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 3 | 1 | 51 | 6.77 | |
| 31 | Dominik Kohr | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 1 | 61 | 7.02 | |
| 7 | Lee Jae Sung | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 2 | 1 | 41 | 6.64 | |
| 23 | Sheraldo Becker | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 3 | 1 | 25 | 7.33 | |
| 2 | Phillipp Mwene | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 2 | 1 | 38 | 6.8 | |
| 20 | Phillip Tietz | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 3 | 52 | 6.57 | |
| 4 | Stefan Posch | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 2 | 52 | 6.91 | |
| 15 | Lennard Maloney | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.96 | |
| 26 | Silas Wamangituka Fundu | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 13 | 5.93 | |
| 6 | Kaishu Sano | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 40 | 32 | 80% | 1 | 0 | 55 | 6.67 | |
| 8 | Paul Nebel | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 5 | 1 | 54 | 7.41 | |
| 48 | Kacper Potulski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 0 | 48 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ