Kết quả trận Bayern Munich vs Monchengladbach, 02h30 ngày 07/03

Vòng 25
02:30 ngày 07/03/2026
Bayern Munich
Đã kết thúc 4 - 1 (2 - 0)
Monchengladbach 1
Địa điểm: Allianz Arena
Thời tiết: Trong lành, 11℃~12℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-4.5
1.793
+4.5
2
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.93
Xỉu
1.87
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.9
Chẵn
2
Tỷ số chính xác
1-0
13.5 44
2-0
8.8 90
2-1
9.8 8.8
3-1
9.8 12
3-2
21 13
4-2
28 245
4-3
90 245
0-0
40
1-1
14.5
2-2
21
3-3
70
4-4
245
AOS
4.28

Bundesliga » 29

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bayern Munich vs Monchengladbach hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bayern Munich vs Monchengladbach tại Bundesliga 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bayern Munich vs Monchengladbach hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Bayern Munich vs Monchengladbach

Bayern Munich  Bayern Munich
Phút
Monchengladbach Monchengladbach
Luis Fernando Diaz Marulanda 1 - 0
Kiến tạo: Leon Goretzka
match goal
33'
Konrad Laimer 2 - 0
Kiến tạo: Luis Fernando Diaz Marulanda
match goal
45'
Jonas Urbig
Ra sân: Manuel Neuer
match change
46'
55'
match red Rocco Reitz
Jamal Musiala 3 - 0 match pen
57'
Maycon Cardozo
Ra sân: Konrad Laimer
match change
60'
Josip Stanisic
Ra sân: Dayot Upamecano
match change
61'
61'
match change Shuto Machino
Ra sân: Haris Tabakovic
61'
match change Fabio Chiarodia
Ra sân: Franck Honorat
Raphael Guerreiro
Ra sân: Luis Fernando Diaz Marulanda
match change
61'
Nicolas Jackson match yellow.png
66'
67'
match change Lukas Ullrich
Ra sân: Jens Castrop
Nicolas Jackson 4 - 0
Kiến tạo: Lennart Karl
match goal
79'
David Santos Daiber
Ra sân: Joshua Kimmich
match change
81'
84'
match change Wael Mohya
Ra sân: Hugo Bolin
89'
match goal 4 - 1 Wael Mohya

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Bayern Munich VS Monchengladbach

Bayern Munich  Bayern Munich
Monchengladbach Monchengladbach
Giao bóng trước
match ok
18
 
Tổng cú sút
 
10
9
 
Sút trúng cầu môn
 
5
7
 
Phạm lỗi
 
12
7
 
Phạt góc
 
1
11
 
Sút Phạt
 
7
2
 
Việt vị
 
3
1
 
Thẻ vàng
 
0
0
 
Thẻ đỏ
 
1
70%
 
Kiểm soát bóng
 
30%
13
 
Đánh đầu
 
9
4
 
Cứu thua
 
5
8
 
Cản phá thành công
 
10
11
 
Thử thách
 
11
5
 
Long pass
 
11
3
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
1
 
Successful center
 
3
5
 
Substitution
 
4
5
 
Sút ra ngoài
 
1
1
 
Dội cột/xà
 
1
7
 
Đánh đầu thành công
 
4
4
 
Cản sút
 
4
8
 
Rê bóng thành công
 
10
6
 
Đánh chặn
 
6
18
 
Ném biên
 
13
769
 
Số đường chuyền
 
325
92%
 
Chuyền chính xác
 
79%
141
 
Pha tấn công
 
62
77
 
Tấn công nguy hiểm
 
19
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
65%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
35%
4
 
Cơ hội lớn
 
2
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
11
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
7
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
37
 
Số pha tranh chấp thành công
 
35
3.05
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.04
3.11
 
Cú sút trúng đích
 
1.84
46
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
10
11
 
Số quả tạt chính xác
 
10
30
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
31
7
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
4
13
 
Phá bóng
 
26

Đội hình xuất phát

Substitutes

44
Josip Stanisic
40
Jonas Urbig
47
David Santos Daiber
22
Raphael Guerreiro
49
Maycon Cardozo
17
Michael Olise
7
Serge Gnabry
4
Jonathan Glao Tah
45
Aleksandar Pavlovic
 Bayern Munich Bayern Munich 4-2-3-1
3-4-2-1 Monchengladbach Monchengladbach
1
Neuer
20
Bischof
3
Min-Jae
2
Upamecan...
27
Laimer
8
Goretzka
6
Kimmich
14
Maruland...
10
Musiala
42
Karl
11
Jackson
33
Nicolas
16
Sander
30
Elvedi
4
Diks
29
Scally
27
Reitz
7
Stoger
17
Castrop
9
Honorat
38
Bolin
15
Tabakovi...

Substitutes

26
Lukas Ullrich
2
Fabio Chiarodia
18
Shuto Machino
36
Wael Mohya
8
Alejo Sarco
5
Marvin Friedrich
10
Florian Neuhaus
23
Jan Olschowsky
13
Giovanni Reyna
Đội hình dự bị
Bayern Munich  Bayern Munich
Josip Stanisic 44
Jonas Urbig 40
David Santos Daiber 47
Raphael Guerreiro 22
Maycon Cardozo 49
Michael Olise 17
Serge Gnabry 7
Jonathan Glao Tah 4
Aleksandar Pavlovic 45
 Bayern Munich Monchengladbach
26 Lukas Ullrich
2 Fabio Chiarodia
18 Shuto Machino
36 Wael Mohya
8 Alejo Sarco
5 Marvin Friedrich
10 Florian Neuhaus
23 Jan Olschowsky
13 Giovanni Reyna

Dữ liệu đội bóng: Bayern Munich vs Monchengladbach

Chủ 3 trận gần nhất Khách
3.33 Bàn thắng 1.33
1 Bàn thua 1.67
8.33 Sút trúng cầu môn 5
10.67 Phạm lỗi 6
7.67 Phạt góc 4.33
3 Thẻ vàng 1.67
66.33% Kiểm soát bóng 51.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
3.5 Bàn thắng 1.3
1.1 Bàn thua 1.8
8.6 Sút trúng cầu môn 4.5
9.4 Phạm lỗi 8.4
6.6 Phạt góc 3.8
1.8 Thẻ vàng 1.8
65.5% Kiểm soát bóng 49.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Bayern Munich (44trận)
Chủ Khách
Monchengladbach (32trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
13
0
4
6
HT-H/FT-T
5
1
1
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
0
0
HT-H/FT-H
1
2
5
4
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
1
2
0
0
HT-H/FT-B
0
4
1
2
HT-B/FT-B
0
14
5
2

 Bayern Munich Bayern Munich
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Manuel Neuer Thủ môn 0 0 0 7 7 100% 0 0 12 6.58
8 Leon Goretzka Tiền vệ trụ 2 1 3 78 74 94.87% 1 0 90 8.04
22 Raphael Guerreiro Hậu vệ cánh trái 0 0 0 20 18 90% 0 0 22 6.12
6 Joshua Kimmich Tiền vệ phòng ngự 0 0 2 115 107 93.04% 3 0 133 7.73
27 Konrad Laimer Hậu vệ cánh phải 3 1 2 44 42 95.45% 1 1 59 8.14
2 Dayot Upamecano Trung vệ 1 0 0 61 61 100% 0 1 70 7.07
3 Kim Min-Jae Trung vệ 0 0 0 87 83 95.4% 0 1 95 7.51
14 Luis Fernando Diaz Marulanda Cánh trái 1 1 2 38 34 89.47% 0 0 51 8.42
44 Josip Stanisic Hậu vệ cánh phải 0 0 0 19 15 78.95% 0 1 25 6.44
10 Jamal Musiala Tiền vệ công 2 1 1 35 29 82.86% 1 0 57 7.47
11 Nicolas Jackson Tiền đạo cắm 3 2 1 21 18 85.71% 0 1 35 8.19
40 Jonas Urbig Thủ môn 0 0 0 5 4 80% 0 0 9 6.65
20 Tom Bischof Tiền vệ trụ 2 1 1 65 60 92.31% 2 1 82 7.76
42 Lennart Karl Tiền vệ công 2 2 3 46 39 84.78% 2 0 65 8.04
47 David Santos Daiber Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 0 0 0% 0 0 1 6.03
49 Maycon Cardozo Midfielder 0 0 0 8 8 100% 0 0 11 6.22

Monchengladbach Monchengladbach
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
7 Kevin Stoger Tiền vệ công 0 0 0 37 31 83.78% 1 0 48 5.83
15 Haris Tabakovic Tiền đạo cắm 1 0 2 14 10 71.43% 0 1 22 6.21
9 Franck Honorat Cánh phải 1 0 0 11 7 63.64% 2 0 17 5.59
4 Kevin Diks Trung vệ 0 0 0 42 37 88.1% 0 0 49 5.6
30 Nico Elvedi Trung vệ 0 0 0 28 25 89.29% 0 1 42 6.01
33 Moritz Nicolas Thủ môn 0 0 0 28 15 53.57% 0 0 39 6.09
18 Shuto Machino Tiền đạo cắm 4 2 0 7 5 71.43% 0 1 16 6.66
16 Philipp Sander Tiền vệ trụ 0 0 0 44 40 90.91% 0 0 56 5.73
29 Joseph Scally Hậu vệ cánh phải 0 0 1 25 20 80% 3 0 39 5.88
17 Jens Castrop Tiền vệ trụ 0 0 0 20 17 85% 1 0 34 6.16
27 Rocco Reitz Tiền vệ trụ 1 1 0 24 18 75% 0 0 35 4.54
2 Fabio Chiarodia Trung vệ 0 0 0 7 4 57.14% 0 1 10 6.13
38 Hugo Bolin Tiền vệ trái 0 0 3 16 14 87.5% 3 0 30 5.97
26 Lukas Ullrich Hậu vệ cánh trái 1 0 0 3 2 66.67% 0 0 7 6.05

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ