-2.5 0.91
+2.5 0.97
2.5 0.13
u 4.25
1.20
8.30
6.50
-0.75 0.91
+0.75 1.03
1.5 0.80
u 1.00
1.57
7.5
3.2
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bayern Munich vs Monchengladbach hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bayern Munich vs Monchengladbach tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bayern Munich vs Monchengladbach hôm nay chính xác nhất tại đây.
Rocco Reitz
Shuto Machino
Fabio Chiarodia
Lukas Ullrich
Wael Mohya
4 - 1 Wael Mohya
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Neuer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.58 | |
| 8 | Leon Goretzka | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 78 | 74 | 94.87% | 1 | 0 | 90 | 8.04 | |
| 22 | Raphael Guerreiro | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 22 | 6.12 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 115 | 107 | 93.04% | 3 | 0 | 133 | 7.73 | |
| 27 | Konrad Laimer | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 2 | 44 | 42 | 95.45% | 1 | 1 | 59 | 8.14 | |
| 2 | Dayot Upamecano | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 61 | 61 | 100% | 0 | 1 | 70 | 7.07 | |
| 3 | Kim Min-Jae | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 87 | 83 | 95.4% | 0 | 1 | 95 | 7.51 | |
| 14 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 51 | 8.42 | |
| 44 | Josip Stanisic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 25 | 6.44 | |
| 10 | Jamal Musiala | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 1 | 0 | 57 | 7.47 | |
| 11 | Nicolas Jackson | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 35 | 8.19 | |
| 40 | Jonas Urbig | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.65 | |
| 20 | Tom Bischof | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 65 | 60 | 92.31% | 2 | 1 | 82 | 7.76 | |
| 42 | Lennart Karl | Tiền vệ công | 2 | 2 | 3 | 46 | 39 | 84.78% | 2 | 0 | 65 | 8.04 | |
| 47 | David Santos Daiber | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 49 | Maycon Cardozo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.22 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Kevin Stoger | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 1 | 0 | 48 | 5.83 | |
| 15 | Haris Tabakovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 22 | 6.21 | |
| 9 | Franck Honorat | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 0 | 17 | 5.59 | |
| 4 | Kevin Diks | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 0 | 49 | 5.6 | |
| 30 | Nico Elvedi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 42 | 6.01 | |
| 33 | Moritz Nicolas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 15 | 53.57% | 0 | 0 | 39 | 6.09 | |
| 18 | Shuto Machino | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 16 | 6.66 | |
| 16 | Philipp Sander | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 0 | 56 | 5.73 | |
| 29 | Joseph Scally | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 3 | 0 | 39 | 5.88 | |
| 17 | Jens Castrop | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 34 | 6.16 | |
| 27 | Rocco Reitz | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 35 | 4.54 | |
| 2 | Fabio Chiarodia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 10 | 6.13 | |
| 38 | Hugo Bolin | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 3 | 16 | 14 | 87.5% | 3 | 0 | 30 | 5.97 | |
| 26 | Lukas Ullrich | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ