Bayern Munich
-1 0.95
+1 0.95
3.5 0.81
u 1.07
1.59
4.70
5.00
-0.5 0.95
+0.5 0.81
1.5 1.02
u 0.86
2.08
4.35
2.7
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bayern Munich vs Real Madrid hôm nay ngày 16/04/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bayern Munich vs Real Madrid tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bayern Munich vs Real Madrid hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Arda Guler
1 - 2 Arda Guler
Eder Gabriel Militao
2 - 3 Kylian Mbappe
Eduardo Camavinga
Antonio Rudiger
Eduardo Camavinga

Eduardo Camavinga
Franco Mastantuono
Thiago Pitarch Pinar
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Neuer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 0 | 31 | 4.77 | |
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 1 | 42 | 7.94 | |
| 7 | Serge Gnabry | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 38 | 6.32 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 41 | 100% | 0 | 0 | 44 | 5.83 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 4 | 118 | 102 | 86.44% | 6 | 1 | 136 | 8.26 | |
| 27 | Konrad Laimer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 0 | 59 | 6.16 | |
| 2 | Dayot Upamecano | Trung vệ | 2 | 0 | 2 | 66 | 59 | 89.39% | 0 | 2 | 83 | 7.28 | |
| 19 | Alphonso Davies | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 32 | 30 | 93.75% | 1 | 0 | 39 | 6.44 | |
| 14 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 51 | 45 | 88.24% | 1 | 2 | 73 | 7.62 | |
| 44 | Josip Stanisic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 36 | 6.07 | |
| 17 | Michael Olise | Cánh phải | 4 | 1 | 2 | 66 | 55 | 83.33% | 6 | 0 | 90 | 7.26 | |
| 10 | Jamal Musiala | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 22 | 6.34 | |
| 45 | Aleksandar Pavlovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 98 | 93 | 94.9% | 0 | 1 | 108 | 7.31 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Antonio Rudiger | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 41 | 6.78 | |
| 23 | Ferland Mendy | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 41 | 6.22 | |
| 10 | Kylian Mbappe | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 3 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 34 | 7.83 | |
| 12 | Trent John Alexander-Arnold | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 24 | 17 | 70.83% | 4 | 0 | 37 | 6.76 | |
| 13 | Andriy Lunin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 17 | 51.52% | 0 | 0 | 45 | 6.4 | |
| 7 | Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior | Cánh trái | 3 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 33 | 7.27 | |
| 3 | Eder Gabriel Militao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 4 | 51 | 6.84 | |
| 8 | Santiago Federico Valverde Dipetta | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 1 | 41 | 6.92 | |
| 21 | Brahim Diaz | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 23 | 6.33 | |
| 6 | Eduardo Camavinga | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 18 | 5.09 | |
| 5 | Jude Bellingham | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 4 | 47 | 7.58 | |
| 15 | Arda Guler | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 0 | 41 | 8.1 | |
| 30 | Franco Mastantuono | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 45 | Thiago Pitarch Pinar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ