-1.75 0.90
+1.75 0.98
2.5 0.02
u 12.00
1.20
8.30
6.40
-1 0.90
+1 0.75
1.75 0.95
u 0.85
1.53
7.5
3.4
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bayern Munich vs TSG Hoffenheim hôm nay ngày 08/02/2026 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bayern Munich vs TSG Hoffenheim tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bayern Munich vs TSG Hoffenheim hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alexander Prass
Kevin Akpoguma
1 - 1 Andrej Kramaric
Leon Avdullahu
Ihlas Bebou
Muhammed Damar
Valentin Gendrey
Max Moerstedt
Luka Djuric
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Neuer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 17 | 5.38 | |
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 19 | 6.92 | |
| 7 | Serge Gnabry | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 21 | 6.12 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.1 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 29 | 27 | 93.1% | 1 | 1 | 32 | 6.25 | |
| 2 | Dayot Upamecano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 28 | 6.08 | |
| 19 | Alphonso Davies | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 27 | 6.35 | |
| 14 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 27 | 7.67 | |
| 44 | Josip Stanisic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 2 | 2 | 37 | 7.14 | |
| 17 | Michael Olise | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 20 | 16 | 80% | 1 | 1 | 33 | 6.86 | |
| 45 | Aleksandar Pavlovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 1 | 32 | 6.25 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oliver Baumann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 0 | 34 | 6.95 | |
| 27 | Andrej Kramaric | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.83 | |
| 25 | Kevin Akpoguma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.01 | |
| 34 | Vladimir Coufal | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 6 | 50% | 3 | 0 | 23 | 6.49 | |
| 6 | Grischa Promel | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 21 | 6.22 | |
| 5 | Ozan Kabak | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 24 | 6.08 | |
| 22 | Alexander Prass | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 1 | 26 | 6.18 | |
| 21 | Albian Hajdari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 33 | 6.38 | |
| 11 | Fisnik Asllani | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 2 | 19 | 7.44 | |
| 7 | Leon Avdullahu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 1 | 30 | 6.28 | |
| 29 | Bazoumana Toure | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 19 | 5.63 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ