-2.25 1.04
+2.25 0.84
3.5 0.87
u 0.94
1.13
13.00
7.00
-1 1.04
+1 0.80
1.5 0.80
u 1.00
1.44
11
3.5
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bayern Munich vs Union Berlin hôm nay ngày 21/03/2026 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bayern Munich vs Union Berlin tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bayern Munich vs Union Berlin hôm nay chính xác nhất tại đây.
Leopold Querfeld
Danilho Doekhi
Tom Rothe
Andrej Ilic
Alex Kral
Woo-Yeong Jeong
Josip Juranovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 11 | 2 | 2 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 2 | 50 | 8.78 | |
| 21 | Hiroki Ito | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 22 | 6.2 | |
| 8 | Leon Goretzka | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 77 | 64 | 83.12% | 1 | 4 | 87 | 7.04 | |
| 22 | Raphael Guerreiro | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.21 | |
| 7 | Serge Gnabry | Tiền đạo thứ 2 | 7 | 2 | 2 | 48 | 46 | 95.83% | 1 | 0 | 62 | 9.14 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 108 | 100 | 92.59% | 4 | 0 | 124 | 7.8 | |
| 27 | Konrad Laimer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 68 | 61 | 89.71% | 2 | 1 | 88 | 8.05 | |
| 2 | Dayot Upamecano | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 57 | 53 | 92.98% | 1 | 2 | 69 | 7.45 | |
| 3 | Kim Min-Jae | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 53 | 94.64% | 0 | 3 | 64 | 7.25 | |
| 44 | Josip Stanisic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 58 | 56 | 96.55% | 3 | 0 | 74 | 7.57 | |
| 17 | Michael Olise | Cánh phải | 6 | 3 | 5 | 55 | 46 | 83.64% | 13 | 0 | 96 | 8.73 | |
| 40 | Jonas Urbig | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 0 | 38 | 7.18 | |
| 20 | Tom Bischof | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 23 | 6.23 | |
| 42 | Lennart Karl | Tiền vệ công | 3 | 2 | 2 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 43 | 7.06 | |
| 38 | Erblin Osmani | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | ||
| 49 | Maycon Cardozo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.03 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Christopher Trimmel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 16 | 5.5 | |
| 1 | Frederik Ronnow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 15 | 46.88% | 0 | 1 | 51 | 6.17 | |
| 19 | Janik Haberer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 36 | 5.87 | |
| 8 | Khedira Rani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 4 | 19 | 5.82 | |
| 21 | Tim Skarke | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 1 | 12 | 5.87 | |
| 18 | Josip Juranovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.1 | |
| 5 | Danilho Doekhi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 1 | 42 | 5.77 | |
| 33 | Alex Kral | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.13 | |
| 34 | Stanley NSoki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 23 | 6.28 | |
| 11 | Woo-Yeong Jeong | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 6.14 | |
| 23 | Andrej Ilic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 2 | 15 | 6.06 | |
| 39 | Derrick Kohn | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 5 | 0 | 30 | 5.64 | |
| 14 | Leopold Querfeld | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 51 | 5.65 | |
| 15 | Tom Rothe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 29 | 6.74 | |
| 6 | Aljoscha Kemlein | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 23 | 5.66 | |
| 9 | Livan Burcu | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 34 | 6.55 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ