Bayern Munich
-1.5 0.94
+1.5 0.96
4 1.06
u 0.84
1.40
7.70
5.00
-0.75 0.94
+0.75 0.86
1.75 1.07
u 0.83
1.74
5.9
3
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bayern Munich vs VfB Stuttgart hôm nay ngày 19/04/2026 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bayern Munich vs VfB Stuttgart tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bayern Munich vs VfB Stuttgart hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Chris Fuhrich
Luca Jaquez
Chema Andres
Maximilian Mittelstadt
Ermedin Demirovic
Badredine Bouanani
4 - 2 Chema Andres
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 21 | 7 | |
| 21 | Hiroki Ito | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 73 | 67 | 91.78% | 1 | 3 | 82 | 6.8 | |
| 8 | Leon Goretzka | Tiền vệ trụ | 5 | 2 | 0 | 62 | 54 | 87.1% | 2 | 0 | 74 | 6.43 | |
| 22 | Raphael Guerreiro | Tiền vệ công | 2 | 1 | 4 | 38 | 34 | 89.47% | 2 | 0 | 50 | 7.57 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 4 | 96 | 95 | 98.96% | 8 | 0 | 114 | 7.6 | |
| 27 | Konrad Laimer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.04 | |
| 19 | Alphonso Davies | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 1 | 40 | 7.82 | |
| 3 | Kim Min-Jae | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 69 | 66 | 95.65% | 0 | 3 | 81 | 7.16 | |
| 14 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Cánh trái | 5 | 0 | 3 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 38 | 7.76 | |
| 44 | Josip Stanisic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 1 | 47 | 6.36 | |
| 17 | Michael Olise | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 35 | 30 | 85.71% | 2 | 0 | 47 | 6.96 | |
| 10 | Jamal Musiala | Tiền vệ công | 3 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 30 | 7.16 | |
| 11 | Nicolas Jackson | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 39 | 7.71 | |
| 40 | Jonas Urbig | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 0 | 47 | 6.62 | |
| 39 | Bara Sapoko Ndiaye | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.98 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Alexander Nubel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 10 | 40% | 0 | 0 | 35 | 5.74 | |
| 7 | Maximilian Mittelstadt | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 1 | 0 | 11 | 6.69 | |
| 24 | Julian Chabot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 2 | 35 | 6.74 | |
| 16 | Atakan Karazor | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 2 | 44 | 6.56 | |
| 9 | Ermedin Demirovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.12 | |
| 10 | Chris Fuhrich | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 20 | 16 | 80% | 4 | 0 | 33 | 7.03 | |
| 4 | Josha Vagnoman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 2 | 1 | 32 | 5.82 | |
| 6 | Angelo Stiller | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 0 | 50 | 6.06 | |
| 18 | Jamie Leweling | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 4 | 0 | 40 | 6.66 | |
| 8 | Tiago Tomas | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 2 | 27 | 6.04 | |
| 3 | Ramon Hendriks | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 28 | 6.21 | |
| 14 | Luca Jaquez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 2 | 10 | 6.34 | |
| 11 | Bilal El Khannouss | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 2 | 44 | 7.14 | |
| 29 | Finn Jeltsch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 22 | 5.85 | |
| 30 | Chema Andres | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.29 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ