Kết quả trận Bellinzona vs Aarau, 23h00 ngày 11/04

Vòng 30
23:00 ngày 11/04/2026
Bellinzona
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Aarau
Địa điểm: Stadio Comunale Bellinzona
Thời tiết: Ít mây, 22°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+2
1.943
-2
1.84
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.952
Xỉu
1.781
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
26 9.5
2-0
51 7.4
2-1
23 131
3-1
66 201
3-2
51 181
4-2
161 31
4-3
171 86
0-0
23
1-1
10.5
2-2
17.5
3-3
61
4-4
201
AOS
-

Hạng 2 Thụy Sĩ » 30

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bellinzona vs Aarau hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bellinzona vs Aarau tại Hạng 2 Thụy Sĩ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bellinzona vs Aarau hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Bellinzona vs Aarau

Bellinzona Bellinzona
Phút
Aarau Aarau
Mahir Rizvanovic match yellow.png
28'
36'
match yellow.png Serge Müller
Johan Kury match yellow.png
41'
Jonatan Mayorga
Ra sân: Evan Rossier
match change
41'
Duvan Mosquera match yellow.png
52'
57'
match yellow.png Marco Thaler
64'
match change Daniel Afriyie
Ra sân: Elias Filet
Duban Ayala
Ra sân: Fabio Lymann
match change
64'
Elion Jashari match yellow.png
67'
Borja Lopez Menendez
Ra sân: Mahir Rizvanovic
match change
71'
Aaron Rey
Ra sân: Pierrick Moulin
match change
71'
76'
match change Thomas Chacon Yona
Ra sân: Valon Fazliu
76'
match change Henri Koide
Ra sân: Shkelqim Vladi
Momodou Jaiteh match yellow.png
85'
89'
match yellow.png Leon Frokaj
90'
match change Olivier Jackle
Ra sân: Leon Frokaj

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Bellinzona VS Aarau

Bellinzona Bellinzona
Aarau Aarau
18
 
Tổng cú sút
 
14
6
 
Sút trúng cầu môn
 
4
16
 
Phạm lỗi
 
10
3
 
Phạt góc
 
10
10
 
Sút Phạt
 
16
2
 
Việt vị
 
3
5
 
Thẻ vàng
 
3
42%
 
Kiểm soát bóng
 
58%
4
 
Cứu thua
 
6
16
 
Cản phá thành công
 
14
24
 
Thử thách
 
11
24
 
Long pass
 
28
2
 
Successful center
 
9
4
 
Sút ra ngoài
 
9
0
 
Dội cột/xà
 
3
8
 
Cản sút
 
1
16
 
Rê bóng thành công
 
14
8
 
Đánh chặn
 
4
13
 
Ném biên
 
27
333
 
Số đường chuyền
 
510
74%
 
Chuyền chính xác
 
81%
90
 
Pha tấn công
 
123
44
 
Tấn công nguy hiểm
 
64
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
6
36%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
64%
2
 
Cơ hội lớn
 
2
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
10
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
8
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
6
46
 
Số pha tranh chấp thành công
 
58
1.49
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.47
0.96
 
Cú sút trúng đích
 
1.43
32
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
33
8
 
Số quả tạt chính xác
 
30
35
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
37
11
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
21
36
 
Phá bóng
 
20

Đội hình xuất phát

Substitutes

20
Jonatan Mayorga
25
Duban Ayala
8
Aaron Rey
4
Borja Lopez Menendez
16
Alexander Muci
77
Alessandro Grano
34
Endrit Fetahu
99
Andres Lopez
Bellinzona Bellinzona 3-5-2
5-3-2 Aarau Aarau
22
Trochen
6
Trapero
24
Jashari
5
Rizvanov...
80
Kury
10
Lymann
92
Moulin
88
Mosquera
23
Pinto
45
Jaiteh
7
Rossier
30
Hirzel
29
Dickenma...
15
Müller
2
Thaler
31
Petit
27
Obexer
13
Zoukit
10
Fazliu
23
Frokaj
11
Vladi
9
Filet

Substitutes

18
Daniel Afriyie
17
Henri Koide
14
Thomas Chacon Yona
8
Olivier Jackle
70
Simon Zalokar
6
Izer Aliu
32
Raul Bobadilla
25
Dorian Derbaci
19
Silvan Schwegler
Đội hình dự bị
Bellinzona Bellinzona
Jonatan Mayorga 20
Duban Ayala 25
Aaron Rey 8
Borja Lopez Menendez 4
Alexander Muci 16
Alessandro Grano 77
Endrit Fetahu 34
Andres Lopez 99
Bellinzona Aarau
18 Daniel Afriyie
17 Henri Koide
14 Thomas Chacon Yona
8 Olivier Jackle
70 Simon Zalokar
6 Izer Aliu
32 Raul Bobadilla
25 Dorian Derbaci
19 Silvan Schwegler

Dữ liệu đội bóng:Bellinzona vs Aarau

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 2
2.67 Bàn thua 2.33
4 Sút trúng cầu môn 5.67
16 Phạm lỗi 13
3.33 Phạt góc 7.33
4.67 Thẻ vàng 3
49% Kiểm soát bóng 54%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 2.2
2.4 Bàn thua 1.7
3.3 Sút trúng cầu môn 7.6
15.9 Phạm lỗi 13.9
3.9 Phạt góc 6.5
3.9 Thẻ vàng 2.9
45.7% Kiểm soát bóng 50.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Bellinzona (32trận)
Chủ Khách
Aarau (33trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
8
7
2
HT-H/FT-T
1
3
4
1
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
0
0
0
1
HT-H/FT-H
2
4
1
1
HT-B/FT-H
1
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
3
0
1
5
HT-B/FT-B
6
1
3
6

Bellinzona Bellinzona
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
23 Michael Goncalves Pinto Defender 0 0 0 24 19 79.17% 0 0 39 6.3
7 Evan Rossier Forward 0 0 0 8 4 50% 0 0 15 6.4
88 Duvan Mosquera Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 28 21 75% 1 0 41 7
80 Johan Kury Forward 1 0 0 17 14 82.35% 0 0 26 6.5
6 Trapero Defender 0 0 0 20 16 80% 0 1 31 6.9
10 Fabio Lymann Midfielder 2 1 0 17 13 76.47% 2 0 29 6.2
45 Momodou Jaiteh Forward 1 1 1 11 8 72.73% 0 1 17 6.8
92 Pierrick Moulin Midfielder 0 0 2 33 24 72.73% 1 0 50 6.5
24 Elion Jashari Midfielder 0 0 0 21 16 76.19% 0 1 29 6.6
5 Mahir Rizvanovic Trung vệ 0 0 0 14 13 92.86% 0 1 29 6.6
20 Jonatan Mayorga Forward 1 0 1 4 3 75% 0 0 9 6.7
22 Elio Trochen Thủ môn 0 0 0 18 8 44.44% 0 1 23 7.2

Aarau Aarau
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
30 Andreas Hirzel Thủ môn 0 0 0 16 16 100% 0 0 19 6.9
2 Marco Thaler Defender 0 0 0 37 33 89.19% 0 3 47 6.9
10 Valon Fazliu Midfielder 3 0 5 21 17 80.95% 7 1 36 7.8
27 Linus Obexer Defender 1 0 0 29 16 55.17% 2 0 51 6.8
15 Serge Müller Trung vệ 0 0 0 44 40 90.91% 1 1 59 7.3
31 Victor Petit Midfielder 0 0 1 45 38 84.44% 1 0 57 6.7
29 Marcin Dickenmann Defender 0 0 2 26 19 73.08% 0 1 30 6.6
11 Shkelqim Vladi Tiền đạo cắm 2 1 0 8 7 87.5% 1 0 19 6.1
13 Nassim Zoukit Midfielder 0 0 0 48 33 68.75% 1 4 59 7.2
9 Elias Filet Forward 3 0 0 14 11 78.57% 0 3 30 6.6
23 Leon Frokaj Midfielder 1 1 1 25 17 68% 2 0 35 7

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ