-2.25 1.08
+2.25 0.70
3 0.80
u 0.92
1.15
12.00
6.00
-0.75 1.08
+0.75 0.93
1.25 0.90
u 0.80
1.61
8.9
2.48
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Benfica vs Alverca hôm nay ngày 09/02/2026 lúc 03:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Benfica vs Alverca tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Benfica vs Alverca hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lincoln Henrique Oliveira dos Santos
1 - 1 Lucas Figueiredo dos Santos
Mateus Oliveira Mende
Fabricio Garcia Andrade
Rhaldney
Mathis Clairicia
Cedric Nuozzi
Isaac James
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 1 | 39 | 6.37 | |
| 8 | Fredrik Aursnes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 1 | 1 | 43 | 6.11 | |
| 27 | Rafael Ferreira Silva | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 2 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.87 | |
| 14 | Vangelis Pavlidis | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.37 | |
| 18 | Leandro Barreiro Martins | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 25 | 6.03 | |
| 1 | Anatolii Trubin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 5.8 | |
| 26 | Samuel Dahl | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 27 | 6.04 | |
| 44 | Tomas Araujo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 31 | 5.92 | |
| 21 | Andreas Schjelderup | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 20 | 7.41 | |
| 15 | Sidny Lopes Cabral | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 20 | 17 | 85% | 5 | 1 | 38 | 6.2 | |
| 25 | Gianluca Prestianni | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 20 | 6.59 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Marko Milovanovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 13 | 6.83 | |
| 5 | Sergi Gomez Sola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 13 | 6.04 | |
| 18 | Lincoln Henrique Oliveira dos Santos | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 0 | 21 | 6.59 | |
| 2 | Nabili Zoubdi Touaizi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 2 | 23 | 6.77 | |
| 20 | Lucas Figueiredo dos Santos | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 2 | 22 | 7.3 | |
| 31 | Matheus Mendes Werneck de Oliveira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 11 | 7.06 | |
| 10 | Francisco Chiquinho | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 1 | 0 | 15 | 6.19 | |
| 4 | Kaiky Naves | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 21 | 6.34 | |
| 33 | Bastien Meupiyou | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 24 | 6.21 | |
| 55 | Chissumba | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 24 | 6.56 | |
| 17 | Vasco Moreira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 19 | 6.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ