Benfica
-2.25 0.96
+2.25 0.94
3.5 0.96
u 0.93
1.14
13.50
7.70
-1 0.96
+1 0.87
1.5 1.05
u 0.84
1.48
9.4
3.15
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Benfica vs Nacional da Madeira hôm nay ngày 13/04/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Benfica vs Nacional da Madeira tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Benfica vs Nacional da Madeira hôm nay chính xác nhất tại đây.
Witiness Chimoio Joao Quembo
Leonardo Rodrigues dos Santos
Matheus Dias
Pablo Ruan
Filipe Miguel Barros Soares
Jesus Ramirez Goal Disallowed - offside
Lenny Vallier
Joel da Silva
Joel da Silva
Lenny Vallier
Joao Miguel Coimbra Aurelio
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 11 | 6.52 | |
| 27 | Rafael Ferreira Silva | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.17 | |
| 14 | Vangelis Pavlidis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.22 | |
| 18 | Leandro Barreiro Martins | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.36 | |
| 1 | Anatolii Trubin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.38 | |
| 17 | Amar Dedic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 26 | Samuel Dahl | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 7 | 6.31 | |
| 20 | Richard Rios | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 5 | 6.35 | |
| 21 | Andreas Schjelderup | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 9 | 7.04 | |
| 25 | Gianluca Prestianni | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 9 | 7.12 | |
| 4 | Antonio Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Jose Manuel Mendes Gomes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 2 | 9 | 6.24 | |
| 7 | Witiness Chimoio Joao Quembo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 6 | 5.83 | |
| 34 | Leonardo Rodrigues dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 16 | 6.23 | |
| 28 | Igor Matheus Liziero Pereira | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.02 | |
| 9 | Jesus Ramirez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.23 | |
| 38 | Jose Vitor Lima Cardoso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 5.94 | |
| 1 | Kaique Pereira Azarias | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 9 | 5.73 | |
| 10 | Daniel Junior | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 5.96 | |
| 6 | Matheus Dias | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 5.87 | |
| 16 | Alan Núñez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 5.85 | |
| 15 | Chiheb Labidi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 5.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ