-1.5 0.90
+1.5 0.97
3 1.00
u 0.87
1.25
9.50
5.25
-0.75 0.90
+0.75 1.05
1.25 0.70
u 1.00
1.52
7.5
2.88
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Benfica vs Vitoria Guimaraes hôm nay ngày 22/03/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Benfica vs Vitoria Guimaraes tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Benfica vs Vitoria Guimaraes hôm nay chính xác nhất tại đây.
Noah Saviolo
Gustavo Silva
Gustavo Silva
Telmo Emanuel Gomes Arcanjo
Diogo Sousa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Rafael Ferreira Silva | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.28 | |
| 14 | Vangelis Pavlidis | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 29 | 7.2 | |
| 11 | Dodi Lukebakio Ngandoli | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.86 | |
| 18 | Leandro Barreiro Martins | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 37 | 97.37% | 0 | 0 | 50 | 6.86 | |
| 6 | Alexander Bahr | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 38 | 29 | 76.32% | 1 | 0 | 58 | 7.17 | |
| 1 | Anatolii Trubin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 30 | 7.14 | |
| 26 | Samuel Dahl | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 58 | 48 | 82.76% | 0 | 0 | 71 | 7.1 | |
| 20 | Richard Rios | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 1 | 63 | 8.2 | |
| 10 | Georgiy Sudakov | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 7 | 1 | 38 | 7.16 | |
| 44 | Tomas Araujo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 61 | 95.31% | 0 | 0 | 74 | 6.98 | |
| 21 | Andreas Schjelderup | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 33 | 7.5 | |
| 15 | Sidny Lopes Cabral | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 10 | 6.08 | |
| 25 | Gianluca Prestianni | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 39 | 8.07 | |
| 5 | Enzo Barrenechea | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 66 | 60 | 90.91% | 0 | 1 | 76 | 7.35 | |
| 16 | Manu Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 9 | 6 | |
| 9 | Franjo Ivanovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.29 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Nelson Miguel Castro Oliveira | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 22 | 5.86 | |
| 27 | Charles | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 42 | 6.32 | |
| 20 | Fabio Samuel Amorim Silva | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 46 | 41 | 89.13% | 5 | 0 | 65 | 5.75 | |
| 18 | Telmo Emanuel Gomes Arcanjo | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 10 | 6.22 | |
| 13 | Joao Mendes | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 49 | 43 | 87.76% | 5 | 0 | 74 | 6.58 | |
| 4 | Oscar Rivas Viondi | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 62 | 57 | 91.94% | 0 | 1 | 77 | 5.48 | |
| 11 | Gustavo Silva | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 3 | 14 | 5.99 | |
| 30 | Goncalo Nogueira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 30 | 6.08 | |
| 16 | Benedito Mambuene Mukendi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 69 | 64 | 92.75% | 1 | 0 | 80 | 4.97 | |
| 66 | Tony Strata | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 40 | 38 | 95% | 4 | 0 | 68 | 6.6 | |
| 28 | Thiago Balieiro | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 71 | 58 | 81.69% | 0 | 4 | 82 | 6.32 | |
| 23 | Diogo Sousa | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 15 | 6.13 | |
| 88 | Miguel Nogueira | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 25 | 6.01 | |
| 48 | Noah Saviolo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 14 | 5.9 | |
| 19 | Oumar Camara | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 17 | 5.93 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ