Kết quả trận Bengaluru vs Mumbai City, 18h30 ngày 25/04

Vòng 10
18:30 ngày 25/04/2026
Bengaluru
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Mumbai City
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 34°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.934
+0.5
1.847
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.934
Xỉu
1.793
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
5.9 8.2
2-0
9.2 17
2-1
8.6 21
3-1
19.5 65
3-2
36 60
4-2
110 200
4-3
200 200
0-0
7.7
1-1
5.7
2-2
17
3-3
110
4-4
200
AOS
55

VĐQG Ấn Độ » 13

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bengaluru vs Mumbai City hôm nay ngày 25/04/2026 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bengaluru vs Mumbai City tại VĐQG Ấn Độ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bengaluru vs Mumbai City hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Bengaluru vs Mumbai City

Bengaluru Bengaluru
Phút
Mumbai City Mumbai City
Namgyal Bhutia
Ra sân: Nikhil Poojari
match change
54'
Soham Varshneya
Ra sân: Ryan Williams
match change
61'
67'
match change Bawitlung Lalnuntluanga
Ra sân: Brandon Fernandes
67'
match change Gyamar Nikum
Ra sân: PN Noufal
Suresh Singh Wangjam
Ra sân: Lalremtluanga Fanai
match change
88'
Sivasakthi N
Ra sân: Sunil Chhetri
match change
88'
90'
match yellow.png Bawitlung Lalnuntluanga

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Bengaluru VS Mumbai City

Bengaluru Bengaluru
Mumbai City Mumbai City
10
 
Tổng cú sút
 
11
0
 
Sút trúng cầu môn
 
3
8
 
Phạm lỗi
 
10
7
 
Phạt góc
 
1
10
 
Sút Phạt
 
8
0
 
Thẻ vàng
 
1
66%
 
Kiểm soát bóng
 
34%
3
 
Cứu thua
 
0
13
 
Cản phá thành công
 
14
5
 
Thử thách
 
10
57
 
Long pass
 
11
4
 
Successful center
 
1
9
 
Sút ra ngoài
 
6
1
 
Dội cột/xà
 
0
1
 
Cản sút
 
2
13
 
Rê bóng thành công
 
14
10
 
Đánh chặn
 
3
24
 
Ném biên
 
38
512
 
Số đường chuyền
 
270
87%
 
Chuyền chính xác
 
73%
104
 
Pha tấn công
 
86
71
 
Tấn công nguy hiểm
 
52
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
59%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
41%
6
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
4
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
7
40
 
Số pha tranh chấp thành công
 
38
12
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
9
33
 
Số quả tạt chính xác
 
11
34
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
27
6
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
11
30
 
Phá bóng
 
28

Đội hình xuất phát

Substitutes

25
Namgyal Bhutia
18
Ricky Meetei
39
Sivasakthi N
30
Sahil Poonia
28
Lalthuammawia Ralte
51
Chingambam Sing
8
Suresh Singh Wangjam
14
Soham Varshneya
31
Vinith Venkatesh
Bengaluru Bengaluru 4-3-3
4-2-3-1 Mumbai City Mumbai City
1
Sandhu
32
Singh
4
Singh
2
Bheke
27
Poojari
23
Fanai
6
Kuziev
10
Sanchez
22
Kuruniya...
11
Chhetri
7
Williams
1
Lachenpa
3
Valpuia
17
Chhetri
4
Reis
31
Mishra
45
Zothanpu...
8
Kauko
6
Singh
10
Fernande...
92
Noufal
7
Chhangte

Substitutes

20
Dhruv Alva
18
Amandeep
28
Ayush Chhikara
14
Bawitlung Lalnuntluanga
77
Gyamar Nikum
36
Sahil Panwar
23
Rehnesh Paramba
27
Nathan Rodrigues
5
Sanjeev Stalin
Đội hình dự bị
Bengaluru Bengaluru
Namgyal Bhutia 25
Ricky Meetei 18
Sivasakthi N 39
Sahil Poonia 30
Lalthuammawia Ralte 28
Chingambam Sing 51
Suresh Singh Wangjam 8
Soham Varshneya 14
Vinith Venkatesh 31
Bengaluru Mumbai City
20 Dhruv Alva
18 Amandeep
28 Ayush Chhikara
14 Bawitlung Lalnuntluanga
77 Gyamar Nikum
36 Sahil Panwar
23 Rehnesh Paramba
27 Nathan Rodrigues
5 Sanjeev Stalin

Dữ liệu đội bóng:Bengaluru vs Mumbai City

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1
0.33 Bàn thua 0.67
3.67 Sút trúng cầu môn 4.67
9.67 Phạm lỗi 9.33
6.67 Phạt góc 4
1.67 Thẻ vàng 2.33
61.67% Kiểm soát bóng 32.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.1
1 Bàn thua 0.9
3.8 Sút trúng cầu môn 4.2
9.5 Phạm lỗi 9.7
6 Phạt góc 5.2
1.9 Thẻ vàng 2.3
54.6% Kiểm soát bóng 43.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Bengaluru (16trận)
Chủ Khách
Mumbai City (17trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
0
0
3
HT-H/FT-T
0
0
3
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
1
1
0
HT-H/FT-H
3
0
1
1
HT-B/FT-H
0
1
0
1
HT-T/FT-B
1
0
1
0
HT-H/FT-B
0
2
0
2
HT-B/FT-B
1
4
0
4