-1 0.93
+1 0.85
2.75 0.74
u 0.98
1.50
4.50
4.20
-0.5 0.93
+0.5 0.76
1.25 0.97
u 0.73
2
4.9
2.3
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Besiktas JK vs Alanyaspor hôm nay ngày 09/02/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Besiktas JK vs Alanyaspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Besiktas JK vs Alanyaspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Guven Yalcin
0 - 2 Guven Yalcin
Elia Meschack
Steve Mounie
Efecan Karaca
Nuno Lima
Fatih Aksoy
Enes Keskin
Paulo Victor Mileo Vidotti
Florent Hadergjonaj
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Gokhan Sazdagi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 8 | 5.84 | |
| 18 | Vaclav Cerny | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 6 | 5.74 | |
| 4 | Wilfred Onyinye Ndidi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 5.91 | |
| 11 | Cengiz Under | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.11 | |
| 30 | Ersin Destanoglu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.61 | |
| 10 | Orkun Kokcu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 10 | 5.96 | |
| 53 | Emirhan Topcu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 5.92 | |
| 33 | Ridvan Yilmaz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 5.91 | |
| 9 | Oh Hyun Gyu | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.94 | |
| 12 | Emmanuel Agbadou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 5.92 | |
| 15 | Junior Olaitan | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 5.86 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 48 | Paulo Victor Mileo Vidotti | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.45 | |
| 16 | Hwang Ui Jo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.74 | |
| 94 | Florent Hadergjonaj | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 11 | 6.11 | |
| 5 | Fidan Aliti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.45 | |
| 14 | Ianis Hagi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.25 | |
| 17 | Nicolas Janvier | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.27 | |
| 42 | Gaius Makouta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.27 | |
| 10 | Guven Yalcin | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 7.27 | |
| 3 | Nuno Lima | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.38 | |
| 50 | Umit Akdag | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.64 | |
| 11 | Ruan Pereira Duarte | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.64 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ