-1.75 1.04
+1.75 0.86
3 0.85
u 1.04
1.27
8.70
5.60
-0.75 1.04
+0.75 0.85
1.25 0.88
u 1.01
1.75
6.9
2.61
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Besiktas JK vs Antalyaspor hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Besiktas JK vs Antalyaspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Besiktas JK vs Antalyaspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
2 - 1 Sander van der Streek
Samuel Ballet
Bunyamin Balci
Dogukan Sinik
Ramzi Safuri
3 - 2 Samuel Ballet
Nikola Storm
Samet Karakoc
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Cengiz Under | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.96 | |
| 62 | Michael Murillo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 30 | Ersin Destanoglu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.44 | |
| 10 | Orkun Kokcu | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 8 | 8.26 | |
| 53 | Emirhan Topcu | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.52 | |
| 35 | Tiago Djalo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.41 | |
| 33 | Ridvan Yilmaz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 17 | Kartal Kayra Yilmaz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 3 | 0 | 10 | 6.55 | |
| 9 | Oh Hyun Gyu | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.63 | |
| 26 | Jota | Cánh phải | 4 | 1 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 7.17 | |
| 15 | Junior Olaitan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.37 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 89 | Veysel Sari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.64 | |
| 1 | Julian Cuesta Diaz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.82 | |
| 8 | Ramzi Safuri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.75 | |
| 22 | Sander van der Streek | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.95 | |
| 17 | Erdogan Yesilyurt | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 3 | Kenneth Paal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 30 | Lautaro Gianetti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.3 | |
| 14 | Giorgi Djikia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.73 | |
| 88 | Dario Saric | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 11 | Samuel Ballet | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 23 | Jesper Ceesay | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 5.89 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ