-0.5 0.87
+0.5 1.01
2.5 0.48
u 1.50
1.76
4.10
3.33
-0.25 0.87
+0.25 0.93
1 0.85
u 0.95
2.3
5
2.2
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Betis vs Sevilla hôm nay ngày 02/03/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Betis vs Sevilla tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Betis vs Sevilla hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gabriel Suazo
Chidera Ejuke
Oso
2 - 1 Alexis Alejandro Sanchez
Isaac Romero Bernal
Adnan Januzaj
2 - 2 Isaac Romero Bernal
Isaac Romero Bernal
Batista Mendy
Juanlu Sanchez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Cedric Bakambu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 5.86 | |
| 12 | Ricardo Rodriguez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 22 | 64.71% | 0 | 0 | 44 | 5.98 | |
| 3 | Diego Javier Llorente Rios | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 59 | 92.19% | 0 | 5 | 81 | 7.43 | |
| 8 | Pablo Fornals | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 62 | 55 | 88.71% | 4 | 1 | 79 | 6.71 | |
| 21 | Marc Roca | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 1 | 0 | 53 | 6.51 | |
| 19 | Juan Camilo Hernandez Suarez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 24 | Aitor Ruibal | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 1 | 0 | 75 | 6.84 | |
| 7 | Antony Matheus dos Santos | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 1 | 59 | 7.55 | |
| 1 | Alvaro Valles | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 32 | 6.37 | |
| 15 | Alvaro Fidalgo | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 43 | 7.45 | |
| 4 | Natan Bernardo De Souza | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 0 | 54 | 6.15 | |
| 10 | Abdessamad Ezzalzouli | Cánh trái | 5 | 0 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 1 | 38 | 7.31 | |
| 6 | Sergi Altimira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Caesar Azpilicueta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 64 | 94.12% | 1 | 1 | 78 | 6.6 | |
| 10 | Alexis Alejandro Sanchez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 43 | 7.08 | |
| 24 | Adnan Januzaj | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 2 | 0 | 7 | 6.16 | |
| 1 | Odisseas Vlachodimos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 22 | 5.61 | |
| 12 | Gabriel Suazo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 0 | 33 | 6.06 | |
| 20 | Djibril Sow | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 54 | 51 | 94.44% | 1 | 1 | 64 | 6.95 | |
| 21 | Chidera Ejuke | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 0 | 34 | 6.31 | |
| 6 | Nemanja Gudelj | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 70 | 70 | 100% | 0 | 0 | 78 | 6.44 | |
| 18 | Lucien Agoume | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 54 | 46 | 85.19% | 0 | 2 | 63 | 6.68 | |
| 9 | Akor Adams | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 3 | 38 | 6.92 | |
| 19 | Batista Mendy | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.15 | |
| 16 | Juanlu Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 39 | 38 | 97.44% | 0 | 0 | 55 | 6.76 | |
| 2 | Jose Angel Carmona | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 30 | 6 | |
| 4 | Enrique Jesus Salas Valiente | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 73 | 59 | 80.82% | 0 | 2 | 100 | 7.46 | |
| 7 | Isaac Romero Bernal | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 7.06 | |
| 36 | Oso | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 3 | 0 | 38 | 6.89 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ