Betis
-0.5 0.80
+0.5 0.98
2.5 0.91
u 0.81
1.80
3.85
3.23
-0.25 0.80
+0.25 0.90
1 0.89
u 0.81
2.43
4.35
2.02
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Betis vs Sporting Braga hôm nay ngày 17/04/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Betis vs Sporting Braga tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Betis vs Sporting Braga hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gabriel Moscardo
Vitor Carvalho Vieira
2 - 1 Pau Victor Delgado
2 - 2 Vitor Carvalho Vieira
2 - 3 Ricardo Jorge Luz Horta
Paulo Andre Rodrigues Oliveira
Francisco Jose Navarro Aliaga
Gabri Martinez
Gabriel Moscardo
2 - 4 Jean Gorby
Leonardo Lelo
Joao Filipe Iria Santos Moutinho
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Marc Bartra Aregall | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 47 | 81.03% | 0 | 2 | 72 | 5.21 | |
| 11 | Cedric Bakambu | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.11 | |
| 12 | Ricardo Rodriguez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 3 | 41 | 5.95 | |
| 2 | Hector Bellerin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 2 | 1 | 57 | 6.11 | |
| 3 | Diego Javier Llorente Rios | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 2 | 64 | 5.94 | |
| 25 | Pau Lopez Sabata | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 0 | 0 | 43 | 4.12 | |
| 14 | Sofyan Amrabat | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 55 | 49 | 89.09% | 0 | 2 | 70 | 6.08 | |
| 8 | Pablo Fornals | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 40 | 36 | 90% | 5 | 0 | 58 | 6.38 | |
| 19 | Juan Camilo Hernandez Suarez | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 1 | 33 | 6.49 | |
| 24 | Aitor Ruibal | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 7 | Antony Matheus dos Santos | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 36 | 27 | 75% | 6 | 0 | 61 | 7.64 | |
| 15 | Alvaro Fidalgo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 30 | 22 | 73.33% | 1 | 1 | 47 | 6.86 | |
| 18 | Nelson Alexander Deossa Suarez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 17 | 6.14 | |
| 10 | Abdessamad Ezzalzouli | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 5 | 2 | 42 | 7.01 | |
| 16 | Valentin Gomez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 1 | 14 | 6.18 | |
| 52 | Pablo Garcia | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.18 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Joao Filipe Iria Santos Moutinho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 12 | 6.18 | |
| 21 | Ricardo Jorge Luz Horta | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 53 | 45 | 84.91% | 4 | 1 | 75 | 7.78 | |
| 15 | Paulo Andre Rodrigues Oliveira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 10 | 6.45 | |
| 27 | Florian Grillitsch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 63 | 48 | 76.19% | 0 | 1 | 87 | 7.22 | |
| 6 | Vitor Carvalho Vieira | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 1 | 44 | 7.11 | |
| 39 | Francisco Jose Navarro Aliaga | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.04 | |
| 2 | Victor Gomez Perea | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 1 | 44 | 7.17 | |
| 18 | Pau Victor Delgado | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 2 | 38 | 7.94 | |
| 26 | Bright Akwo Arrey-Mbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.84 | |
| 1 | Lukas Hornicek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 12 | 50% | 0 | 0 | 29 | 6.36 | |
| 14 | Gustaf Lagerbielke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 5 | 52 | 6.81 | |
| 5 | Leonardo Lelo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.07 | |
| 34 | Demir Ege Tiknaz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 42 | 6.85 | |
| 77 | Gabri Martinez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 3 | 1 | 47 | 7.25 | |
| 29 | Jean Gorby | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 0 | 58 | 7.9 | |
| 17 | Gabriel Moscardo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 42 | 7.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ