-0.75 1.05
+0.75 0.83
1.5 1.30
u 0.40
1.72
4.25
3.25
-0.25 1.05
+0.25 0.98
1 0.83
u 0.98
2.3
4.45
2.1
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Birmingham City vs Blackburn Rovers hôm nay ngày 03/04/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Birmingham City vs Blackburn Rovers tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Birmingham City vs Blackburn Rovers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Adam Forshaw
0 - 1 Todd Cantwell
Kristi Montgomery
Yuri Oliveira Ribeiro
Mathias Jorgensen
Sidnei Tavares
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jack Robinson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 67 | 93.06% | 0 | 4 | 95 | 7.02 | |
| 33 | Marvin Ducksch | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 3 | 34 | 6.43 | |
| 10 | Demarai Gray | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 1 | 12 | 6 | |
| 16 | Patrick Roberts | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 0 | 46 | 6.58 | |
| 24 | Tomoki Iwata | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 2 | 2 | 74 | 6.9 | |
| 26 | Bright Osayi Samuel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6 | |
| 8 | Paik Seung Ho | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 61 | 52 | 85.25% | 0 | 1 | 82 | 6.93 | |
| 27 | Kanya Fujimoto | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 6.07 | |
| 4 | Christoph Klarer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 68 | 93.15% | 0 | 4 | 95 | 7.39 | |
| 2 | Ethan Laird | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 2 | 5 | 69 | 6.92 | |
| 7 | Thomas Glyn Doyle | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 80 | 66 | 82.5% | 5 | 1 | 94 | 6.53 | |
| 28 | Jay Stansfield | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 23 | 6.42 | |
| 29 | August Priske | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 7 | 6.33 | |
| 25 | James Beadle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 0 | 42 | 6.94 | |
| 17 | Ibrahim Osman | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 37 | 6.66 | |
| 23 | Carlos Vicente | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 3 | 0 | 11 | 6.16 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Adam Forshaw | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 2 | 0 | 42 | 6.42 | |
| 4 | Yuri Oliveira Ribeiro | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 1 | 5 | 6.13 | |
| 16 | Scott Wharton | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 3 | 37 | 7.18 | |
| 10 | Todd Cantwell | Tiền vệ công | 4 | 2 | 5 | 21 | 16 | 76.19% | 12 | 0 | 55 | 8.09 | |
| 3 | Harry Pickering | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 26 | 15 | 57.69% | 4 | 1 | 46 | 7.05 | |
| 29 | Mathias Jorgensen | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.11 | |
| 15 | Sean McLoughlin | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 17 | 56.67% | 1 | 3 | 55 | 7.05 | |
| 23 | Yuki Ohashi | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 3 | 27 | 6.79 | |
| 25 | Ryoya Morishita | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 1 | 1 | 27 | 6.98 | |
| 22 | Balazs Toth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 10 | 33.33% | 0 | 0 | 44 | 7.71 | |
| 8 | Sidnei Tavares | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.09 | |
| 2 | Ryan Alebiosu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 6 | 1 | 41 | 6.37 | |
| 38 | Tom Atcheson | Defender | 2 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 3 | 45 | 7.39 | |
| 31 | Kristi Montgomery | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6 | |
| 24 | Moussa Baradji | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 42 | 6.85 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ