-1 0.85
+1 0.85
2.25 0.80
u 0.80
1.41
5.80
3.73
-0.5 0.85
+0.5 0.65
1 0.90
u 0.70
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Birmingham City vs Stevenage Borough hôm nay ngày 12/03/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Birmingham City vs Stevenage Borough tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Birmingham City vs Stevenage Borough hôm nay chính xác nhất tại đây.
Louis Appere
Elliott List
Harvey White
Daniel Sweeney
Jake Young
2 - 1 Jake Young
Daniel Philips
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Ryan Allsopp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 0 | 41 | 7.1 | |
| 25 | Ben Davies | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 66 | 63 | 95.45% | 0 | 6 | 75 | 7.3 | |
| 30 | Kieran Dowell | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 25 | 20 | 80% | 5 | 0 | 44 | 7.7 | |
| 24 | Tomoki Iwata | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 64 | 53 | 82.81% | 0 | 3 | 66 | 7 | |
| 7 | Emil Hansson | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 5 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 23 | Alfons Sampsted | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 3 | 2 | 58 | 7.3 | |
| 13 | Paik Seung Ho | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 4 | 4 | 43 | 7.5 | |
| 9 | Alfie May | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 18 | Willum Thor Willumsson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 2 | 1 | 36 | 6.9 | |
| 4 | Christoph Klarer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 51 | 85% | 0 | 5 | 77 | 7.4 | |
| 20 | Alex Cochrane | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 50 | 42 | 84% | 0 | 1 | 59 | 6.8 | |
| 28 | Jay Stansfield | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 30 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Carl Piergianni | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 1 | 17 | 6.3 | |
| 23 | Louis Thompson | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 14 | 6.5 | |
| 3 | Dan Butler | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 3 | 3 | 38 | 6.8 | |
| 19 | Jamie Reid | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 1 | 26 | 6.1 | |
| 15 | Charlie Goode | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 1 | 33 | 6.5 | |
| 7 | Nicholas Freeman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 2 | 2 | 49 | 7.1 | |
| 27 | Brandon Hanlan | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 5 | 19 | 6.4 | |
| 10 | Daniel Kemp | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 22 | Daniel Philips | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 2 | 28 | 7 | |
| 26 | Eli King | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 24 | 6.4 | |
| 13 | Murphy Mahoney | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 10 | 34.48% | 0 | 0 | 34 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ