-0.75 0.95
+0.75 0.90
2.5 1.00
u 0.72
1.70
4.40
3.25
-0.25 0.95
+0.25 0.95
1 1.05
u 0.65
2.3
5.5
2.2
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Birmingham City vs West Brom hôm nay ngày 11/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Birmingham City vs West Brom tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Birmingham City vs West Brom hôm nay chính xác nhất tại đây.
Daniel Imray
Callum Styles
Alfie Gilchrist
Daryl Dike
Michael Johnston
Isaac Price
Ousmane Diakite
Alex Mowatt
Krystian Bielik
Charlie Taylor
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Marvin Ducksch | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 15 | 6.05 | |
| 16 | Patrick Roberts | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 1 | 24 | 6.63 | |
| 26 | Bright Osayi Samuel | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 2 | 1 | 37 | 6.73 | |
| 5 | Phil Neumann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 3 | 39 | 6.88 | |
| 8 | Paik Seung Ho | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 14 | 14 | 100% | 1 | 0 | 18 | 6.19 | |
| 31 | Kai Wagner | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 43 | 32 | 74.42% | 4 | 0 | 64 | 7.28 | |
| 4 | Christoph Klarer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 42 | 79.25% | 0 | 4 | 61 | 6.92 | |
| 7 | Thomas Glyn Doyle | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 0 | 25 | 6.62 | |
| 28 | Jay Stansfield | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 15 | 5.75 | |
| 25 | James Beadle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 1 | 31 | 6.61 | |
| 14 | Jhon Elmer Solis Romero | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 2 | 33 | 6.81 | |
| 17 | Ibrahim Osman | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 2 | 22 | 6.57 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Charlie Taylor | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 23 | 6.74 | |
| 7 | Jed Wallace | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 3 | 0 | 22 | 6.44 | |
| 27 | Alex Mowatt | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 2 | 1 | 38 | 6.3 | |
| 1 | Max OLeary | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 6 | 31.58% | 0 | 0 | 26 | 7.05 | |
| 4 | Callum Styles | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 2 | 2 | 37 | 7.03 | |
| 8 | Jayson Molumby | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 37 | 6.46 | |
| 3 | Nathaniel Phillips | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 2 | 26 | 6.7 | |
| 19 | Aune Heggebo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 18 | 6.45 | |
| 21 | Isaac Price | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 21 | 6.35 | |
| 14 | Alfie Gilchrist | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.04 | |
| 30 | Daniel Imray | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 2 | 36 | 6.53 | |
| 18 | Jamaldeen Jimoh | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 14 | 8 | 57.14% | 2 | 1 | 30 | 6.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ