Blackburn Rovers
+0.5 0.93
-0.5 0.85
2.5 0.94
u 0.78
3.56
1.85
3.30
+0.25 0.93
-0.25 0.98
1 0.84
u 0.86
4.5
2.7
2.1
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Blackburn Rovers vs Coventry City hôm nay ngày 18/04/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Blackburn Rovers vs Coventry City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Blackburn Rovers vs Coventry City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Frank Ogochukwu Onyeka
Romain Esse
Victor Torp
Haji Wright
Brandon Thomas-Asante
1 - 1 Bobby Thomas
Josh Eccles
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Adam Forshaw | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 4 | 5.95 | |
| 19 | Ryan Hedges | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 2 | 0 | 7 | 5.8 | |
| 4 | Yuri Oliveira Ribeiro | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 2 | 34 | 6.55 | |
| 15 | Sean McLoughlin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 2 | 29 | 6.43 | |
| 23 | Yuki Ohashi | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 4 | 30 | 6.46 | |
| 25 | Ryoya Morishita | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 3 | 0 | 44 | 7.14 | |
| 22 | Balazs Toth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 7 | 35% | 0 | 0 | 23 | 5.96 | |
| 20 | Cashin | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 2 | 57 | 6.72 | |
| 5 | Taylor Gardner-Hickman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 31 | 25 | 80.65% | 2 | 1 | 43 | 6.95 | |
| 2 | Ryan Alebiosu | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 25 | 18 | 72% | 6 | 0 | 52 | 7.37 | |
| 38 | Tom Atcheson | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 3 | 39 | 7.12 | |
| 31 | Kristi Montgomery | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 4 | 1 | 45 | 6.07 | |
| 24 | Moussa Baradji | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 1 | 27 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Matt Grimes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 100 | 90 | 90% | 5 | 2 | 121 | 6.97 | |
| 23 | Brandon Thomas-Asante | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.12 | |
| 29 | Victor Torp | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 3 | 0 | 17 | 7 | |
| 11 | Haji Wright | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 5 | 6.27 | |
| 22 | Joel Latibeaudiere | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 68 | 59 | 86.76% | 1 | 0 | 79 | 6.12 | |
| 3 | Jay Dasilva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 3 | 2 | 70 | 6.68 | |
| 10 | Ephron Mason-Clarke | Tiền vệ trái | 3 | 0 | 3 | 25 | 19 | 76% | 2 | 1 | 47 | 6.17 | |
| 15 | Liam Kitching | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 92 | 79 | 85.87% | 1 | 2 | 99 | 6.23 | |
| 16 | Frank Ogochukwu Onyeka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 3 | 45 | 6.38 | |
| 27 | Milan van Ewijk | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 48 | 39 | 81.25% | 4 | 0 | 73 | 6.42 | |
| 5 | Jack Rudoni | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 3 | 0 | 50 | 6.77 | |
| 9 | Ellis Simms | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 5.81 | |
| 28 | Josh Eccles | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.16 | |
| 4 | Bobby Thomas | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 101 | 90 | 89.11% | 0 | 2 | 111 | 7.36 | |
| 19 | Carl Rushworth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 36 | 6.07 | |
| 14 | Romain Esse | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 13 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ