+0.5 1.03
-0.5 0.81
2.5 0.93
u 0.92
4.10
1.80
3.50
+0.25 1.03
-0.25 0.92
1 0.77
u 0.93
4.1
2.35
2.13
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Blackburn Rovers vs Middlesbrough hôm nay ngày 21/03/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Blackburn Rovers vs Middlesbrough tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Blackburn Rovers vs Middlesbrough hôm nay chính xác nhất tại đây.
Luke Ayling
Leo Castledine
Alex Bangura
Jeremy Sarmiento
Adilson Malanda
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Adam Forshaw | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 14 | 6.25 | |
| 4 | Yuri Oliveira Ribeiro | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 16 | 6.52 | |
| 29 | Mathias Jorgensen | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.98 | |
| 15 | Sean McLoughlin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 19 | 6.68 | |
| 25 | Ryoya Morishita | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 19 | 6.24 | |
| 22 | Balazs Toth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 0 | 20 | 6.69 | |
| 20 | Cashin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 0 | 33 | 6.56 | |
| 5 | Taylor Gardner-Hickman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 20 | 6.62 | |
| 2 | Ryan Alebiosu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 3 | 0 | 21 | 6.41 | |
| 38 | Tom Atcheson | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 25 | 6.59 | |
| 24 | Moussa Baradji | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 16 | 6.29 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Luke Ayling | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 47 | 36 | 76.6% | 0 | 1 | 58 | 6.93 | |
| 3 | Matt Targett | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 4 | 0 | 44 | 6.32 | |
| 16 | Alan Browne | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 1 | 24 | 6.22 | |
| 6 | Dael Fry | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 59 | 93.65% | 0 | 2 | 69 | 6.71 | |
| 2 | Callum Brittain | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 0 | 27 | 6.14 | |
| 8 | Riley Mcgree | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 2 | 33 | 6.63 | |
| 13 | David Strelec | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 1 | 10 | 6.09 | |
| 31 | Solomon Brynn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 15 | 6.75 | |
| 29 | Adilson Malanda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 49 | 96.08% | 0 | 1 | 58 | 6.69 | |
| 9 | Tommy Conway | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.08 | |
| 18 | Aidan Morris | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 44 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ