Kết quả trận Bohemians vs Dundalk, 03h00 ngày 21/03

Vòng 8
03:00 ngày 21/03/2026
Bohemians
Đã kết thúc 1 - 1 (1 - 0)
Dundalk
Địa điểm: Dalymount Park
Thời tiết: Trong lành, 1℃~2℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.5
1.806
+1.5
1.925
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.8
Xỉu
2.01
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
6.5 15.5
2-0
7.1 40
2-1
7.4 11.5
3-1
12 25
3-2
28 25
4-2
55 225
4-3
215 225
0-0
12
1-1
7.5
2-2
19
3-3
110
4-4
225
AOS
18

VĐQG Ireland » 12

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bohemians vs Dundalk hôm nay ngày 21/03/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bohemians vs Dundalk tại VĐQG Ireland 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bohemians vs Dundalk hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Bohemians vs Dundalk

Bohemians Bohemians
Phút
Dundalk Dundalk
Patrick Hickey 1 - 0
Kiến tạo: Markuss Strods
match goal
20'
51'
match change Sean Spaight
Ra sân: Mayowa Animasahun
59'
match phan luoi 1 - 1 Kacper Chorazka(OW)
Connor Parsons
Ra sân: Zane Myers
match change
60'
Adam Mcdonnell
Ra sân: Markuss Strods
match change
60'
65'
match yellow.png Keith Buckley
68'
match change Declan McDaid
Ra sân: Harry Groome
Harry Vaughan
Ra sân: Senan Mullen
match change
74'
Hugh Martin
Ra sân: Colm Whelan
match change
85'
Harry Vaughan match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Bohemians VS Dundalk

Bohemians Bohemians
Dundalk Dundalk
15
 
Tổng cú sút
 
14
5
 
Sút trúng cầu môn
 
7
13
 
Phạm lỗi
 
7
3
 
Phạt góc
 
9
7
 
Sút Phạt
 
13
1
 
Việt vị
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
1
58%
 
Kiểm soát bóng
 
42%
1
 
Đánh đầu
 
0
7
 
Cứu thua
 
4
12
 
Cản phá thành công
 
17
5
 
Thử thách
 
11
24
 
Long pass
 
26
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
3
 
Successful center
 
5
6
 
Sút ra ngoài
 
3
4
 
Cản sút
 
4
12
 
Rê bóng thành công
 
17
9
 
Đánh chặn
 
4
24
 
Ném biên
 
14
458
 
Số đường chuyền
 
310
74%
 
Chuyền chính xác
 
62%
115
 
Pha tấn công
 
91
36
 
Tấn công nguy hiểm
 
41
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
52%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
48%
2
 
Cơ hội lớn
 
1
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
10
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
9
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
58
 
Số pha tranh chấp thành công
 
58
0.68
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.52
23
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
27
10
 
Số quả tạt chính xác
 
29
33
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
42
25
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
16
29
 
Phá bóng
 
23

Đội hình xuất phát

Substitutes

17
Adam Mcdonnell
7
Connor Parsons
8
Harry Vaughan
28
Hugh Martin
25
Paul Walters
4
Niall Morahan
20
Leigh Kavanagh
24
Byrne Cian
5
Sadou Diallo
Bohemians Bohemians 4-2-3-1
4-2-3-1 Dundalk Dundalk
1
Chorazka
15
Mullen
22
Todd
12
Hickey
16
Power
10
Devoy
6
Flores
32
Strods
26
Tierney
23
Myers
9
Whelan
1
Minogue
31
Wilson
4
Animasah...
5
Warren
22
Wilson
3
Burns
8
Groome
16
Kenny
18
Buckley
7
Horgan
9
Arubi

Substitutes

19
Sean Spaight
27
Declan McDaid
13
Conor Kearns
17
Shane Tracey
25
Shay Casey
23
Aaron Michael Keogh
29
TJ Molloy
26
Max Ferguson
Đội hình dự bị
Bohemians Bohemians
Adam Mcdonnell 17
Connor Parsons 7
Harry Vaughan 8
Hugh Martin 28
Paul Walters 25
Niall Morahan 4
Leigh Kavanagh 20
Byrne Cian 24
Sadou Diallo 5
Bohemians Dundalk
19 Sean Spaight
27 Declan McDaid
13 Conor Kearns
17 Shane Tracey
25 Shay Casey
23 Aaron Michael Keogh
29 TJ Molloy
26 Max Ferguson

Dữ liệu đội bóng:Bohemians vs Dundalk

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 2.33
1 Bàn thua 1.33
5.33 Sút trúng cầu môn 7
9.33 Phạm lỗi 7.67
7.33 Phạt góc 4.33
2.67 Thẻ vàng 3
71% Kiểm soát bóng 46.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.8
0.6 Bàn thua 1.3
5.9 Sút trúng cầu môn 6.3
11 Phạm lỗi 9.6
6 Phạt góc 6.3
1.8 Thẻ vàng 2.2
59.5% Kiểm soát bóng 49.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Bohemians (16trận)
Chủ Khách
Dundalk (15trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
1
3
1
HT-H/FT-T
2
0
1
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
2
HT-H/FT-H
2
2
1
0
HT-B/FT-H
1
1
1
2
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
1
0
0
HT-B/FT-B
0
3
0
3

Bohemians Bohemians
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
6 Jordan Flores Tiền vệ trụ 0 0 0 23 15 65.22% 1 1 31 6.7
22 Sam Todd Trung vệ 0 0 0 24 21 87.5% 0 1 30 7.2
1 Kacper Chorazka Thủ môn 0 0 0 24 13 54.17% 0 0 30 6.4
26 Ross Tierney Midfielder 1 0 1 19 14 73.68% 0 1 23 6.6
10 Dawson Devoy Midfielder 1 0 2 22 22 100% 0 0 26 6.7
16 Darragh Power Hậu vệ cánh phải 0 0 0 19 17 89.47% 0 1 28 6.6
9 Colm Whelan Tiền đạo cắm 1 1 0 14 8 57.14% 1 3 25 6.6
12 Patrick Hickey Defender 2 1 0 26 19 73.08% 0 3 38 8.4
15 Senan Mullen Midfielder 0 0 0 20 15 75% 0 3 34 7.1
23 Zane Myers Defender 4 1 0 11 7 63.64% 0 1 22 6.6
32 Markuss Strods Midfielder 0 0 3 14 9 64.29% 3 0 31 6.9

Dundalk Dundalk
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
7 Daryl Horgan Midfielder 0 0 1 12 8 66.67% 6 2 22 6.9
18 Keith Buckley Tiền vệ trụ 0 0 1 30 24 80% 0 0 33 6.6
31 Ross Wilson Hậu vệ cánh phải 0 0 0 16 9 56.25% 3 0 31 6.5
3 Bobby Burns Defender 0 0 0 22 17 77.27% 5 2 36 6.6
22 Tyreke Wilson Hậu vệ cánh trái 0 0 0 18 12 66.67% 2 2 30 6.5
4 Mayowa Animasahun Defender 0 0 0 11 9 81.82% 0 2 20 6.3
8 Harry Groome Midfielder 2 0 1 17 15 88.24% 1 0 23 6.4
1 Enda Minogue Thủ môn 0 0 0 15 2 13.33% 0 0 17 6
9 Gbemi Arubi Tiền đạo cắm 2 0 1 5 3 60% 2 0 13 6.7
5 Harvey Warren Trung vệ 1 0 0 23 15 65.22% 0 4 35 6.6
16 Eoin Kenny Forward 0 0 0 12 8 66.67% 3 0 24 6.8

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ