-1.75 0.98
+1.75 0.83
2.5 2.27
u 0.26
3.81
26.36
1.25
-0.75 0.98
+0.75 0.85
1.25 0.98
u 0.83
1.67
9.5
2.63
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bohemians vs Waterford United hôm nay ngày 06/04/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bohemians vs Waterford United tại VĐQG Ireland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bohemians vs Waterford United hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 John Mahon
Kevin Long
Evan McLaughlin
Luke Heeney
Cian Barrett
Jorgen Voilas
Jordan Faria
Ronan Mansfield
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Sam Todd | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 3 | 28 | 6.5 | |
| 1 | Kacper Chorazka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 5 | Sadou Diallo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 0 | 58 | 6.8 | |
| 10 | Dawson Devoy | Midfielder | 1 | 0 | 4 | 42 | 38 | 90.48% | 8 | 0 | 52 | 7.2 | |
| 16 | Darragh Power | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 3 | 1 | 38 | 6.6 | |
| 8 | Harry Vaughan | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 2 | 30 | 6.5 | |
| 9 | Colm Whelan | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 7 | Connor Parsons | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 32 | 6.2 | |
| 12 | Patrick Hickey | Defender | 0 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 3 | 32 | 6.7 | |
| 15 | Senan Mullen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 5 | 2 | 40 | 6.3 | |
| 23 | Zane Myers | Defender | 2 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 5 | 0 | 39 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Padraig Amond | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 12 | 6.2 | |
| 5 | John Mahon | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 3 | 20 | 7.8 | |
| 16 | Hayden Cann | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 1 | 36 | 7.2 | |
| 8 | Evan McLaughlin | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 28 | 7.2 | |
| 10 | Conan Noonan | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 27 | Dean McMenamy | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 7 | Conor Carty | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 14 | Jesse Dempse | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 16 | 6.5 | |
| 22 | Ronan Mansfield | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 2 | 28 | 6.8 | |
| 21 | Arlo Doherty | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 21 | 7 | |
| 43 | Alan Zborowski | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 2 | 35 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ