Kết quả trận Bohemians vs Waterford United, 23h00 ngày 06/04

Vòng 10
23:00 ngày 06/04/2026
Bohemians
Đã kết thúc 1 - 1 (0 - 1)
Waterford United
Địa điểm: Dalymount Park
Thời tiết: Ít mây, 11℃~12℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-3.5
1.934
+3.5
1.8
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.819
Xỉu
2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.95
Tỷ số chính xác
1-0
7.1 27
2-0
5.8 85
2-1
9.2 7.1
3-1
11 12
3-2
36 18.5
4-2
60 225
4-3
225 225
0-0
17.5
1-1
11
2-2
28
3-3
165
4-4
225
AOS
7.9

VĐQG Ireland » 12

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bohemians vs Waterford United hôm nay ngày 06/04/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bohemians vs Waterford United tại VĐQG Ireland 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bohemians vs Waterford United hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Bohemians vs Waterford United

Bohemians Bohemians
Phút
Waterford United Waterford United
Senan Mullen match yellow.png
30'
35'
match goal 0 - 1 John Mahon
Kiến tạo: Evan McLaughlin
46'
match change Kevin Long
Ra sân: John Mahon
Jordan Flores
Ra sân: Senan Mullen
match change
46'
Adam Mcdonnell
Ra sân: Sadou Diallo
match change
58'
Markuss Strods
Ra sân: Harry Vaughan
match change
58'
Ross Tierney
Ra sân: Zane Myers
match change
58'
61'
match yellow.png Evan McLaughlin
62'
match change Luke Heeney
Ra sân: Evan McLaughlin
68'
match change Cian Barrett
Ra sân: Conan Noonan
Colm Whelan 1 - 1 match pen
72'
Byrne Cian
Ra sân: Connor Parsons
match change
76'
77'
match change Jorgen Voilas
Ra sân: Conor Carty
78'
match change Jordan Faria
Ra sân: Dean McMenamy
Dawson Devoy match yellow.png
79'
81'
match yellow.png Ronan Mansfield

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Bohemians VS Waterford United

Bohemians Bohemians
Waterford United Waterford United
24
 
Tổng cú sút
 
8
9
 
Sút trúng cầu môn
 
1
10
 
Phạm lỗi
 
11
12
 
Phạt góc
 
0
10
 
Sút Phạt
 
10
1
 
Việt vị
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
2
74%
 
Kiểm soát bóng
 
26%
0
 
Đánh đầu
 
1
0
 
Cứu thua
 
9
2
 
Cản phá thành công
 
7
5
 
Thử thách
 
14
31
 
Long pass
 
14
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
8
 
Successful center
 
2
8
 
Sút ra ngoài
 
3
1
 
Dội cột/xà
 
0
7
 
Cản sút
 
4
2
 
Rê bóng thành công
 
7
5
 
Đánh chặn
 
4
27
 
Ném biên
 
22
601
 
Số đường chuyền
 
226
86%
 
Chuyền chính xác
 
59%
129
 
Pha tấn công
 
54
80
 
Tấn công nguy hiểm
 
19
7
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
63%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
37%
4
 
Cơ hội lớn
 
0
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
14
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
2
10
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
6
42
 
Số pha tranh chấp thành công
 
50
2.5
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.17
1.1
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.07
1.71
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.17
1.7
 
Cú sút trúng đích
 
0.21
35
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
5
46
 
Số quả tạt chính xác
 
5
20
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
32
22
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
18
20
 
Phá bóng
 
48

Đội hình xuất phát

Substitutes

6
Jordan Flores
17
Adam Mcdonnell
26
Ross Tierney
32
Markuss Strods
24
Byrne Cian
25
Paul Walters
20
Leigh Kavanagh
4
Niall Morahan
29
Josh Harpur
Bohemians Bohemians 4-2-3-1
5-3-2 Waterford United Waterford United
1
Chorazka
15
Mullen
22
Todd
12
Hickey
16
Power
5
Diallo
10
Devoy
7
Parsons
8
Vaughan
23
Myers
9
Whelan
21
Doherty
43
Zborowsk...
16
Cann
5
Mahon
22
Mansfiel...
14
Dempse
8
McLaughl...
27
McMenamy
10
Noonan
7
Carty
9
Amond

Substitutes

13
Kevin Long
15
Luke Heeney
6
Cian Barrett
20
Jorgen Voilas
17
Jordan Faria
2
Jordan Houston
11
Trae Coyle
25
Jason Healy
3
Benny Couto
Đội hình dự bị
Bohemians Bohemians
Jordan Flores 6
Adam Mcdonnell 17
Ross Tierney 26
Markuss Strods 32
Byrne Cian 24
Paul Walters 25
Leigh Kavanagh 20
Niall Morahan 4
Josh Harpur 29
Bohemians Waterford United
13 Kevin Long
15 Luke Heeney
6 Cian Barrett
20 Jorgen Voilas
17 Jordan Faria
2 Jordan Houston
11 Trae Coyle
25 Jason Healy
3 Benny Couto

Dữ liệu đội bóng:Bohemians vs Waterford United

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 0.67
1 Bàn thua 1.33
5.33 Sút trúng cầu môn 2
9.33 Phạm lỗi 9.67
7.33 Phạt góc 2
2.67 Thẻ vàng 2.33
71% Kiểm soát bóng 30.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 0.8
0.6 Bàn thua 2.1
5.9 Sút trúng cầu môn 2.9
11 Phạm lỗi 10.2
6 Phạt góc 5.9
1.8 Thẻ vàng 1.7
59.5% Kiểm soát bóng 43.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Bohemians (16trận)
Chủ Khách
Waterford United (18trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
1
1
2
HT-H/FT-T
2
0
0
1
HT-B/FT-T
0
0
0
1
HT-T/FT-H
1
0
0
0
HT-H/FT-H
2
2
4
0
HT-B/FT-H
1
1
1
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
1
1
1
HT-B/FT-B
0
3
3
2

Bohemians Bohemians
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
22 Sam Todd Trung vệ 1 0 0 24 19 79.17% 0 3 28 6.5
1 Kacper Chorazka Thủ môn 0 0 0 18 10 55.56% 0 0 18 6.3
5 Sadou Diallo Tiền vệ phòng ngự 0 0 2 43 40 93.02% 0 0 58 6.8
10 Dawson Devoy Midfielder 1 0 4 42 38 90.48% 8 0 52 7.2
16 Darragh Power Hậu vệ cánh phải 0 0 0 24 22 91.67% 3 1 38 6.6
8 Harry Vaughan Midfielder 2 1 1 23 17 73.91% 2 2 30 6.5
9 Colm Whelan Tiền đạo cắm 1 1 1 9 9 100% 0 0 18 6.3
7 Connor Parsons Cánh trái 3 2 0 18 16 88.89% 0 0 32 6.2
12 Patrick Hickey Defender 0 0 1 23 17 73.91% 0 3 32 6.7
15 Senan Mullen Midfielder 0 0 0 27 25 92.59% 5 2 40 6.3
23 Zane Myers Defender 2 0 0 24 23 95.83% 5 0 39 6.2

Waterford United Waterford United
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
9 Padraig Amond Forward 0 0 0 7 4 57.14% 0 1 12 6.2
5 John Mahon Trung vệ 2 1 0 14 11 78.57% 0 3 20 7.8
16 Hayden Cann Defender 0 0 0 24 15 62.5% 0 1 36 7.2
8 Evan McLaughlin Tiền vệ phải 0 0 2 15 12 80% 2 0 28 7.2
10 Conan Noonan Tiền vệ công 1 0 0 11 7 63.64% 1 0 18 6.5
27 Dean McMenamy Midfielder 2 0 0 23 21 91.3% 0 0 35 6.8
7 Conor Carty Tiền đạo cắm 1 0 0 8 4 50% 0 0 14 6.3
14 Jesse Dempse Tiền vệ trái 0 0 0 10 6 60% 0 1 16 6.5
22 Ronan Mansfield Tiền đạo cắm 0 0 0 17 9 52.94% 0 2 28 6.8
21 Arlo Doherty Thủ môn 0 0 0 16 11 68.75% 0 0 21 7
43 Alan Zborowski Defender 0 0 0 21 11 52.38% 0 2 35 6.6

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ