+0.25 0.96
-0.25 0.92
2.5 1.06
u 0.84
3.15
2.38
3.30
-0 0.96
+0 0.71
1 1.07
u 0.83
3.8
3
2.06
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bologna vs Aston Villa hôm nay ngày 10/04/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bologna vs Aston Villa tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bologna vs Aston Villa hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ezri Konsa Ngoyo
0 - 2 Ollie Watkins
Lamare Bogarde
Morgan Rogers
Ian Maatsen
Leon Bailey
1 - 3 Ollie Watkins
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Remo Freuler | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 73 | 65 | 89.04% | 0 | 1 | 80 | 6.38 | |
| 10 | Federico Bernardeschi | Cánh phải | 3 | 0 | 2 | 30 | 25 | 83.33% | 3 | 2 | 48 | 7.03 | |
| 19 | Lewis Ferguson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 1 | 2 | 40 | 6.07 | |
| 6 | Nikola Moro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 23 | 6.21 | |
| 26 | Jhon Janer Lucumi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 81 | 73 | 90.12% | 0 | 1 | 89 | 6.44 | |
| 21 | Jens Odgaard | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.17 | |
| 7 | Riccardo Orsolini | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.16 | |
| 13 | Federico Ravaglia | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 0 | 44 | 5 | |
| 33 | Juan Miranda | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 3 | 41 | 39 | 95.12% | 3 | 0 | 58 | 6.51 | |
| 17 | Joao Mario Neto Lopes | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 3 | 1 | 67 | 5.96 | |
| 14 | Torbjorn Heggem | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 60 | 55 | 91.67% | 0 | 1 | 74 | 5.58 | |
| 28 | Nicolo Cambiaghi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.12 | |
| 4 | Tommaso Pobega | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 20 | 18 | 90% | 1 | 1 | 33 | 5.88 | |
| 9 | Santiago Thomas Castro | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 20 | 6.16 | |
| 11 | Jonathan Rowe | Cánh trái | 6 | 2 | 2 | 24 | 20 | 83.33% | 3 | 1 | 54 | 8.15 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Damian Emiliano Martinez Romero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 49 | 30 | 61.22% | 0 | 1 | 60 | 6.78 | |
| 12 | Lucas Digne | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 2 | 41 | 6.56 | |
| 7 | John McGinn | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 0 | 22 | 6.46 | |
| 8 | Youri Tielemans | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 48 | 39 | 81.25% | 1 | 0 | 58 | 7.48 | |
| 11 | Ollie Watkins | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 35 | 7.48 | |
| 10 | Emiliano Buendia Stati | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 1 | 43 | 7.45 | |
| 31 | Leon Bailey | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.87 | |
| 14 | Pau Torres | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 51 | 86.44% | 0 | 0 | 68 | 6.66 | |
| 4 | Ezri Konsa Ngoyo | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 0 | 48 | 6.78 | |
| 2 | Matthew Cash | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 31 | 6.42 | |
| 27 | Morgan Rogers | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 27 | 6.82 | |
| 22 | Ian Maatsen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.87 | |
| 24 | Amadou Onana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 2 | 41 | 7.1 | |
| 26 | Lamare Bogarde | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.89 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ