-0.25 0.87
+0.25 1.01
2.25 0.94
u 0.86
2.52
2.59
3.10
-0 0.87
+0 0.95
1 1.10
u 0.70
3.4
3.4
2.05
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bologna vs Como hôm nay ngày 30/08/2025 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bologna vs Como tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bologna vs Como hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ivan Smolcic
Maximo Perrone
Ivan Smolcic
Sergi Roberto Carnicer
Alvaro Morata
Nicolas Kuhn
Jacobo Ramon Naveros
Martin Baturina
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Remo Freuler | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 18 | 6.71 | |
| 1 | Lukasz Skorupski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 15 | 6.35 | |
| 22 | Charalampos Lykogiannis | Defender | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 4 | 0 | 13 | 6.31 | |
| 6 | Nikola Moro | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 26 | 6.55 | |
| 7 | Riccardo Orsolini | Forward | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.29 | |
| 14 | Torbjorn Heggem | Defender | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 16 | 6.21 | |
| 28 | Nicolo Cambiaghi | Forward | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.37 | |
| 20 | Nadir Zortea | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 0 | 27 | 6.59 | |
| 41 | Martin Vitik | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 2 | 21 | 6.6 | |
| 9 | Santiago Thomas Castro | Forward | 0 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 9 | 6.03 | |
| 80 | Giovanni Fabbian | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.33 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Marc-Oliver Kempf | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 27 | 6.52 | |
| 31 | Mergim Vojvoda | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 12 | 6.06 | |
| 1 | Jean Butez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.65 | |
| 11 | Anastasios Douvikas | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 16 | 6.25 | |
| 33 | Lucas Da Cunha | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 24 | 6.39 | |
| 77 | Ignace Van Der Brempt | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 18 | 6.49 | |
| 28 | Ivan Smolcic | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 4 | 5.9 | |
| 23 | Maximo Perrone | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 26 | 6.56 | |
| 10 | Nicolas Paz Martinez | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 6.23 | |
| 3 | Alex Valle Gomez | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 23 | 6.2 | |
| 14 | Jacobo Ramon Naveros | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 30 | 6.67 | |
| 17 | Jesus Rodriguez | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 15 | 6.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ