-0.25 0.94
+0.25 0.94
2.25 1.09
u 0.81
2.25
3.25
3.10
-0 0.94
+0 1.15
1 0.98
u 0.83
2.98
4.1
1.83
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bologna vs Lazio hôm nay ngày 22/03/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bologna vs Lazio tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bologna vs Lazio hôm nay chính xác nhất tại đây.
Oliver Nielsen
Tijjani Noslin
Matteo Cancellieri
Boulaye Dia
0 - 1 Kenneth Taylor
Kenneth Taylor
0 - 2 Kenneth Taylor
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Federico Bernardeschi | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 52 | 50 | 96.15% | 2 | 0 | 60 | 6.17 | |
| 19 | Lewis Ferguson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.06 | |
| 6 | Nikola Moro | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 70 | 60 | 85.71% | 1 | 0 | 82 | 6.91 | |
| 26 | Jhon Janer Lucumi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 23 | 6.03 | |
| 7 | Riccardo Orsolini | Cánh phải | 6 | 3 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 0 | 43 | 5.97 | |
| 13 | Federico Ravaglia | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 61 | 54 | 88.52% | 0 | 0 | 67 | 6.35 | |
| 33 | Juan Miranda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 50 | 47 | 94% | 7 | 1 | 74 | 6.8 | |
| 24 | Thijs Dallinga | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 5.87 | |
| 23 | Simon Sohm | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 42 | 41 | 97.62% | 0 | 1 | 46 | 6.11 | |
| 14 | Torbjorn Heggem | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 74 | 98.67% | 0 | 0 | 79 | 6.08 | |
| 28 | Nicolo Cambiaghi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 20 | 6.03 | |
| 20 | Nadir Zortea | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 0 | 0 | 59 | 6.23 | |
| 41 | Martin Vitik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 91 | 87 | 95.6% | 0 | 2 | 109 | 7.02 | |
| 9 | Santiago Thomas Castro | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 3 | 26 | 6.36 | |
| 30 | Benjamin Dominguez | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 11 | 5.93 | |
| 11 | Jonathan Rowe | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 3 | 0 | 28 | 6.79 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Pedro Rodriguez Ledesma Pedrito | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 20 | 6.07 | |
| 13 | Alessio Romagnoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 59 | 88.06% | 0 | 1 | 77 | 6.97 | |
| 77 | Adam Marusic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 55 | 47 | 85.45% | 3 | 1 | 76 | 7.12 | |
| 4 | Patricio Gabarron Gil,Patric | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 76 | 69 | 90.79% | 0 | 1 | 83 | 6.88 | |
| 19 | Boulaye Dia | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 12 | 7.06 | |
| 18 | Gustav Isaksen | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 1 | 37 | 6.46 | |
| 17 | Nuno Tavares | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 3 | 0 | 64 | 6.64 | |
| 27 | Daniel Maldini | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 26 | 5.98 | |
| 24 | Kenneth Taylor | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 41 | 8.46 | |
| 7 | Fisayo Dele-Bashiru | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 1 | 37 | 6.76 | |
| 22 | Matteo Cancellieri | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 24 | 6.88 | |
| 14 | Tijjani Noslin | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 17 | 6.43 | |
| 25 | Oliver Nielsen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 2 | 46 | 6.71 | |
| 34 | Mario Gila | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 33 | 6.44 | |
| 40 | Edoardo Motta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 51 | 36 | 70.59% | 0 | 0 | 61 | 7.69 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ