Bologna
-0.75 0.86
+0.75 1.02
2.25 0.95
u 0.95
1.82
4.65
3.60
-0.25 0.86
+0.25 0.94
1 1.12
u 0.79
2.49
4.85
2.12
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bologna vs Lecce hôm nay ngày 12/04/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bologna vs Lecce tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bologna vs Lecce hôm nay chính xác nhất tại đây.
Oumar Ngom
Jamil Siebert
Antonino Gallo
Omri Gandelman
Walid Cheddira
Konan Ignace Jocelyn N’dri
Alex Sala
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Remo Freuler | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 1 | 2 | 59 | 7.38 | |
| 6 | Nikola Moro | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 42 | 39 | 92.86% | 4 | 0 | 54 | 7.08 | |
| 26 | Jhon Janer Lucumi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 67 | 60 | 89.55% | 0 | 4 | 72 | 7.13 | |
| 7 | Riccardo Orsolini | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 1 | 29 | 6.82 | |
| 16 | Nicolo Casale | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 0 | 51 | 6.61 | |
| 33 | Juan Miranda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 4 | 1 | 57 | 7.29 | |
| 23 | Simon Sohm | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 29 | 6.28 | |
| 17 | Joao Mario Neto Lopes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 2 | 0 | 30 | 6.58 | |
| 28 | Nicolo Cambiaghi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 28 | 6.49 | |
| 9 | Santiago Thomas Castro | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 3 | 12 | 6.41 | |
| 25 | Massimo Pessina | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 27 | 6.73 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Wladimiro Falcone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 10 | 41.67% | 0 | 0 | 27 | 5.91 | |
| 29 | Lassana Coulibaly | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 1 | 0 | 17 | 5.93 | |
| 20 | Ylber Ramadani | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 27 | 6.27 | |
| 3 | Corrie Ndaba | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 5.12 | |
| 50 | Santiago Pierotti | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 14 | 5.96 | |
| 19 | Lameck Banda | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 4 | 3 | 21 | 6.08 | |
| 25 | Antonino Gallo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 2 | 0 | 5 | 6.04 | |
| 9 | Nikola Stulic | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 5.96 | |
| 16 | Omri Gandelman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 5 | Jamil Siebert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 19 | 6.08 | |
| 79 | Oumar Ngom | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.28 | |
| 17 | Danilo Veiga | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 26 | 6.3 | |
| 44 | Tiago Gabriel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 1 | 0 | 25 | 6.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ