-0.75 0.84
+0.75 1.04
0.5 1.28
u 0.50
1.56
5.30
3.50
-0.25 0.84
+0.25 1.05
1 0.83
u 0.98
2.2
5.5
2.3
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bologna vs Parma hôm nay ngày 08/02/2026 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bologna vs Parma tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bologna vs Parma hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sascha Britschgi
Gabriel Strefezza
Mariano Troilo
Santiago Thomas Castro Goal cancelled
Christian Ordonez
Mariano Troilo
Franco Carboni
Hans Nicolussi Caviglia
0 - 1 Christian Ordonez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.21 | |||
| 8 | Remo Freuler | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 45 | 6.4 | |
| 1 | Lukasz Skorupski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 1 | 28 | 6.53 | |
| 22 | Charalampos Lykogiannis | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 2 | 2 | 45 | 6.75 | |
| 10 | Federico Bernardeschi | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 0 | 39 | 6.85 | |
| 19 | Lewis Ferguson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 1 | 0 | 54 | 6.58 | |
| 26 | Jhon Janer Lucumi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 44 | 6.8 | |
| 33 | Juan Miranda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 3 | 0 | 8 | 6.05 | |
| 24 | Thijs Dallinga | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 1 | 23 | 6.06 | |
| 17 | Joao Mario Neto Lopes | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 2 | 0 | 32 | 6.26 | |
| 14 | Torbjorn Heggem | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 1 | 37 | 7.09 | |
| 4 | Tommaso Pobega | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 9 | 5.28 | |
| 20 | Nadir Zortea | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 2 | 1 | 10 | 6.38 | |
| 11 | Jonathan Rowe | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 5 | 0 | 40 | 7.02 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Enrico Del Prato | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 1 | 46 | 6.75 | |
| 14 | Emanuele Valeri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 9 | 1 | 56 | 6.26 | |
| 7 | Gabriel Strefezza | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 9 | 5.97 | |
| 10 | Adrian Bernabe Garcia | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 2 | 1 | 51 | 6.67 | |
| 21 | Gaetano Pio Oristanio | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 17 | 6.08 | |
| 40 | Edoardo Corvi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 31 | 6.71 | |
| 22 | Oliver Sorensen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 1 | 27 | 6.34 | |
| 9 | Mateo Pellegrino Casalanguila | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 2 | 20 | 5.99 | |
| 16 | Mandela Keita | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 0 | 51 | 7 | |
| 39 | Alessandro Circati | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 2 | 61 | 7.06 | |
| 24 | Christian Ordonez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 37 | Mariano Troilo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 59 | 92.19% | 0 | 1 | 74 | 6.61 | |
| 27 | Sascha Britschgi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 3 | 0 | 31 | 6.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ