+0.75 0.95
-0.75 0.93
2.5 0.36
u 1.87
4.40
1.55
4.10
+0.25 0.95
-0.25 0.75
1.5 0.95
u 0.85
3.65
2.1
2.65
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Borussia Dortmund vs Bayern Munich hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Borussia Dortmund vs Bayern Munich tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Borussia Dortmund vs Bayern Munich hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Harry Kane
Jamal Musiala
1 - 2 Harry Kane
2 - 3 Joshua Kimmich
Kim Min-Jae
Tom Bischof
Leon Goretzka
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Marcel Sabitzer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 2 | 2 | 42 | 7.91 | |
| 23 | Emre Can | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 22 | 6.99 | |
| 10 | Julian Brandt | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 14 | 6.16 | |
| 9 | Sehrou Guirassy | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 5.87 | |
| 3 | Waldemar Anton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 1 | 48 | 5.93 | |
| 5 | Ramy Bensebaini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 2 | 21 | 6.15 | |
| 1 | Gregor Kobel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 16 | 57.14% | 0 | 0 | 34 | 5.93 | |
| 27 | Karim Adeyemi | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 40 | 6.05 | |
| 8 | Felix Nmecha | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 1 | 39 | 6.25 | |
| 4 | Nico Schlotterbeck | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 37 | 26 | 70.27% | 0 | 1 | 63 | 6.49 | |
| 21 | Fabio Silva | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 1 | 24 | 6.6 | |
| 14 | Maximilian Beier | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 22 | 6.21 | |
| 2 | Yan Bueno Couto | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 2 | 0 | 49 | 6.52 | |
| 24 | Daniel Svensson | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 5 | 1 | 45 | 8.33 | |
| 7 | Jobe Bellingham | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.43 | |
| 40 | Samuele Inacio | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 11 | 6.13 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 4 | 34 | 8.23 | |
| 8 | Leon Goretzka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.02 | |
| 7 | Serge Gnabry | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 2 | 21 | 20 | 95.24% | 1 | 0 | 35 | 6.82 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 74 | 73 | 98.65% | 0 | 3 | 91 | 7.07 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 3 | 0 | 92 | 81 | 88.04% | 1 | 0 | 103 | 7.97 | |
| 27 | Konrad Laimer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 37 | 31 | 83.78% | 1 | 1 | 60 | 6.71 | |
| 2 | Dayot Upamecano | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 75 | 66 | 88% | 1 | 4 | 96 | 7.45 | |
| 3 | Kim Min-Jae | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 14 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 42 | 34 | 80.95% | 2 | 1 | 65 | 6.92 | |
| 44 | Josip Stanisic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 44 | 33 | 75% | 3 | 1 | 73 | 6.97 | |
| 17 | Michael Olise | Cánh phải | 3 | 1 | 3 | 53 | 44 | 83.02% | 4 | 0 | 78 | 6.79 | |
| 10 | Jamal Musiala | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 25 | 6.7 | |
| 40 | Jonas Urbig | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 0 | 49 | 5.83 | |
| 20 | Tom Bischof | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.05 | |
| 45 | Aleksandar Pavlovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 69 | 66 | 95.65% | 0 | 0 | 79 | 6.54 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ