-0.5 0.92
+0.5 0.96
3 0.92
u 0.98
1.98
3.45
4.05
-0.25 0.92
+0.25 0.82
1.25 0.95
u 0.95
2.47
3.65
2.49
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Borussia Dortmund vs Bayer Leverkusen hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Borussia Dortmund vs Bayer Leverkusen tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Borussia Dortmund vs Bayer Leverkusen hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Robert Andrich
Patrik Schick
Ernest Poku
Lucas Vazquez Iglesias
Malik Tillman
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Marcel Sabitzer | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 34 | 32 | 94.12% | 4 | 1 | 43 | 6.21 | |
| 10 | Julian Brandt | Tiền vệ công | 4 | 0 | 1 | 44 | 39 | 88.64% | 2 | 0 | 64 | 6.27 | |
| 9 | Sehrou Guirassy | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 2 | 34 | 6.15 | |
| 3 | Waldemar Anton | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 87 | 80 | 91.95% | 0 | 1 | 102 | 7.01 | |
| 5 | Ramy Bensebaini | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 65 | 59 | 90.77% | 2 | 0 | 82 | 5.34 | |
| 26 | Julian Ryerson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 38 | 36 | 94.74% | 9 | 0 | 60 | 6.49 | |
| 6 | Salih Ozcan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 1 | 1 | 22 | 6.24 | |
| 1 | Gregor Kobel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 39 | 5.92 | |
| 4 | Nico Schlotterbeck | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 88 | 84 | 95.45% | 0 | 3 | 105 | 7.21 | |
| 21 | Fabio Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 22 | 5.9 | |
| 14 | Maximilian Beier | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 27 | 6.12 | |
| 24 | Daniel Svensson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 12 | 12 | 100% | 3 | 0 | 21 | 6.42 | |
| 17 | Carney Chukwuemeka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 27 | 6.28 | |
| 7 | Jobe Bellingham | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 1 | 63 | 6.73 | |
| 42 | Almugera Kabar | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 2 | 1 | 7 | 6.3 | |
| 40 | Samuele Inacio | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 13 | 6.24 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Lucas Vazquez Iglesias | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 0 | 19 | 6.05 | |
| 8 | Robert Andrich | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 0 | 58 | 7.73 | |
| 1 | Mark Flekken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 1 | 36 | 6.68 | |
| 20 | Alex Grimaldo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 49 | 40 | 81.63% | 5 | 0 | 74 | 7.44 | |
| 14 | Patrik Schick | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.15 | |
| 24 | Aleix Garcia Serrano | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 92 | 88 | 95.65% | 2 | 0 | 101 | 6.97 | |
| 25 | Exequiel Palacios | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 85 | 80 | 94.12% | 0 | 1 | 98 | 7.25 | |
| 12 | Edmond Tapsoba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 55 | 94.83% | 0 | 1 | 71 | 7.35 | |
| 23 | Nathan Tella | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 25 | 6.25 | |
| 5 | Loic Bade | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 1 | 61 | 7.79 | |
| 10 | Malik Tillman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 19 | Ernest Poku | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 14 | 6.01 | |
| 30 | Ibrahim Maza | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 35 | 28 | 80% | 1 | 0 | 51 | 6.8 | |
| 42 | Montrell Culbreath | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 37 | 6.36 | |
| 35 | Christian Michel Kofane | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 13 | 6.25 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ