-1.25 0.88
+1.25 1.00
3 0.84
u 0.97
1.36
7.00
4.60
-0.5 0.88
+0.5 0.88
1.25 0.98
u 0.83
1.91
6.5
2.6
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Borussia Dortmund vs Hamburger SV hôm nay ngày 22/03/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Borussia Dortmund vs Hamburger SV tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Borussia Dortmund vs Hamburger SV hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Philip Otele
0 - 2 Albert-Mboyo Sambi Lokonga
Nicolai Remberg
Damion Downs
Philip Otele
Fabio Balde
William Mikelbrencis
Otto Stange
Rayan Philippe
Jean-Luc Dompe
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Marcel Sabitzer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 2 | 0 | 33 | 5.95 | |
| 9 | Sehrou Guirassy | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 4 | 17 | 7.41 | |
| 3 | Waldemar Anton | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 81 | 73 | 90.12% | 2 | 1 | 95 | 6.59 | |
| 5 | Ramy Bensebaini | Trung vệ | 2 | 2 | 1 | 41 | 35 | 85.37% | 2 | 2 | 48 | 7.7 | |
| 26 | Julian Ryerson | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 4 | 38 | 34 | 89.47% | 19 | 0 | 81 | 7.13 | |
| 1 | Gregor Kobel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 26 | 5.88 | |
| 27 | Karim Adeyemi | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 15 | 5.71 | |
| 8 | Felix Nmecha | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 1 | 55 | 51 | 92.73% | 1 | 1 | 79 | 5.49 | |
| 4 | Nico Schlotterbeck | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 77 | 71 | 92.21% | 0 | 2 | 85 | 6.55 | |
| 21 | Fabio Silva | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 14 | Maximilian Beier | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 3 | 3 | 54 | 7.94 | |
| 24 | Daniel Svensson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 7 | 0 | 32 | 5.28 | |
| 17 | Carney Chukwuemeka | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 22 | 6.38 | |
| 7 | Jobe Bellingham | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 60 | 54 | 90% | 0 | 2 | 71 | 6.95 | |
| 49 | Luca Reggiani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 50 | 5.71 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Daniel Heuer Fernandes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 23 | 62.16% | 0 | 0 | 47 | 6.5 | |
| 7 | Jean-Luc Dompe | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.01 | |
| 25 | Jordan Torunarigha | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 3 | 50 | 6.74 | |
| 6 | Albert-Mboyo Sambi Lokonga | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 1 | 41 | 6.96 | |
| 28 | Miro Muheim | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 3 | 1 | 51 | 6.42 | |
| 14 | Rayan Philippe | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.13 | |
| 11 | Ransford Yeboah Konigsdorffer | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 4 | 27 | 6.45 | |
| 20 | Fabio Vieira | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 26 | 7.41 | |
| 17 | Warmed Omari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 27 | 6.05 | |
| 27 | Philip Otele | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 1 | 29 | 7.33 | |
| 2 | William Mikelbrencis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 1 | 0 | 47 | 6.72 | |
| 21 | Nicolai Remberg | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 36 | 6.42 | |
| 19 | Damion Downs | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.63 | |
| 49 | Otto Stange | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 13 | 6.35 | |
| 44 | Luka Vuskovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 3 | 43 | 6.82 | |
| 45 | Fabio Balde | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 8 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ