-0.25 0.85
+0.25 1.03
2.5 0.98
u 0.74
2.18
2.75
3.30
-0.25 0.85
+0.25 0.67
1 0.98
u 0.72
2.6
3.6
2.08
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Botafogo RJ vs Mirassol hôm nay ngày 02/04/2026 lúc 05:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Botafogo RJ vs Mirassol tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Botafogo RJ vs Mirassol hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Shaylon Kallyson Cardozo
Negueba
Francisco das Chagas Soares dos Santos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Allan Marques Loureiro | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 2 | 62 | 7 | |
| 88 | Edenilson Andrade dos Santos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 28 | 7.6 | |
| 13 | Alex Nicolao Telles | Defender | 1 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 27 | 6.9 | |
| 15 | Bastos | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 5 | Nahuel Ferraresi | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 12 | 6.4 | |
| 17 | Jose Antonio dos Santos Junior | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 2 | 39 | 7.7 | |
| 19 | Arthur Mendonca Cabral | Forward | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 3 | 26 | 7.9 | |
| 1 | Raul Jonas Steffens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 15 | 46.88% | 0 | 3 | 40 | 5.9 | |
| 2 | Victor Alexander da Silva,Vitinho | Defender | 1 | 0 | 1 | 26 | 16 | 61.54% | 1 | 0 | 53 | 6.6 | |
| 23 | Santiago Rodriguez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 28 | 6.9 | |
| 6 | Cristian Nicolas Medina | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 38 | 7.1 | |
| 11 | Matheus Martins | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 27 | Caio Alves Roque Gomes | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 16 | 6.3 | |
| 14 | Jordan Barrera | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.2 | |
| 10 | Alvaro Montoro | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 17 | 6.9 | |
| 34 | Gabriel Justino | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 39 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Gabriel Pires Appelt | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 3 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 22 | Walter Leandro Capeloza Artune | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 14 | 5.7 | |
| 12 | Victor Luis Chuab Zamblauskas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 67 | 57 | 85.07% | 3 | 1 | 85 | 5.7 | |
| 25 | Antonio Francisco Moura Neto | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 67 | 65 | 97.01% | 0 | 0 | 77 | 7.1 | |
| 99 | Andre Luis Silva de Aguiar | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.1 | |
| 29 | Francisco das Chagas Soares dos Santos | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 29 | 6.1 | |
| 34 | Carroll Santana Joao Victor | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 65 | 61 | 93.85% | 0 | 3 | 76 | 7.1 | |
| 7 | Shaylon Kallyson Cardozo | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 0 | 62 | 7.2 | |
| 3 | Willian Estefani Machado | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 60 | 52 | 86.67% | 0 | 6 | 71 | 6.5 | |
| 77 | Alesson Dos Santos Batista | Cánh trái | 1 | 1 | 4 | 38 | 34 | 89.47% | 9 | 0 | 72 | 6.1 | |
| 21 | Jose Aldo Soares De Oliveira Filho | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 54 | 53 | 98.15% | 1 | 0 | 66 | 6.6 | |
| 32 | Igor Marques | Hậu vệ cánh phải | 4 | 1 | 4 | 48 | 43 | 89.58% | 7 | 3 | 69 | 7.7 | |
| 11 | Negueba | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 6 | 2 | 54 | 6.2 | |
| 27 | Antonio Galeano | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 95 | Edson Guilherme Mendes dos Santos | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 8 | Denilson Alves Borges | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 22 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ