Boyaca Chico
+0.25 0.85
-0.25 0.85
1.5 0.49
u 1.46
3.10
2.41
3.00
-0 0.85
+0 0.70
0.75 0.83
u 0.98
4
3.05
1.95
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Boyaca Chico vs Deportivo Cali hôm nay ngày 18/04/2026 lúc 04:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Boyaca Chico vs Deportivo Cali tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Boyaca Chico vs Deportivo Cali hôm nay chính xác nhất tại đây.
Daniel Eduardo Giraldo Cardenas
Yani Quintero
Andres Colorado
Jhon Michael Aponza Mina
Aviles Hurtado Herrera
Yani Quintero
Juan Fernando Arango Saenz
Jhon Michael Aponza Mina
Steven Rodriguez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Juan Diaz Prendes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 1 | 56 | 7.4 | |
| 8 | Sebastian Enrique Salazar Beltran | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 1 | 0 | 51 | 6.6 | |
| 18 | Yesus Cabrera | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 4 | 0 | 28 | 7.3 | |
| 9 | Jairo Gabriel Molina | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 3 | 37 | 7 | |
| 23 | Emiliano Denis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 11 | 37.93% | 0 | 1 | 37 | 7.5 | |
| 29 | Diego Armando Ruiz De La Rosa | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 31 | 20 | 64.52% | 2 | 2 | 53 | 6.8 | |
| 11 | Delio Ramirez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 0 | 36 | 7 | |
| 16 | Santiago Mera | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 0 | 35 | 6.9 | |
| 6 | Andres Aedo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 3 | 45 | 7 | |
| 3 | Camilo Quiceno | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 20 | 16 | 80% | 4 | 0 | 36 | 6.9 | |
| 24 | Arlen Banguero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 1 | 43 | 7.5 | |
| 20 | Nicolas Valencia | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Juan Fernando Arango Saenz | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 18 | Aviles Hurtado Herrera | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 21 | Julian Alveiro Quinones Garcia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 19 | 51.35% | 0 | 2 | 52 | 6 | |
| 2 | Felipe Aguilar Mendoza | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 1 | 43 | 6.8 | |
| 1 | Pedro Gallese | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 7 | 38.89% | 1 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 9 | Juan Ignacio Dinenno | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 2 | 13 | 6.5 | |
| 27 | Fabian Alexis Viafara Alarcon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 3 | 1 | 42 | 6.4 | |
| 3 | Andres Correa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 6 | 3 | 50 | 6.5 | |
| 8 | Daniel Eduardo Giraldo Cardenas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 25 | Andres Colorado | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 23 | Steven Rodriguez | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 32 | 6.3 | |
| 13 | Yani Quintero | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 33 | 6.1 | |
| 19 | Johan Martinez | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 6 | 0 | 51 | 7.4 | |
| 6 | Ronaldo Pajaro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 11 | Jhon Michael Aponza Mina | Forward | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 16 | Keimer Sandoval | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 44 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ