-0.25 0.78
+0.25 1.03
2 0.93
u 0.78
2.12
3.85
2.95
-0.25 0.78
+0.25 0.60
0.75 0.88
u 0.93
2.88
4.5
1.91
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Boyaca Chico vs Jaguares de Cordoba hôm nay ngày 13/02/2026 lúc 04:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Boyaca Chico vs Jaguares de Cordoba tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Boyaca Chico vs Jaguares de Cordoba hôm nay chính xác nhất tại đây.
Royscer Rafael Colpa Bolano
Kahiser Lenis
Andres Jair Renteria Morelo
Jader Maza
Bladimir Angulo Castro
Wilfrido De La Rosa Mendoza
Wilfrido De La Rosa Mendoza
Darwin German Lopez Beltrame

Cristian Dario Alvarez
Jhons Altamiranda
Carlos Alberto Henao Sanchez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Juan Diaz Prendes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 60 | 55 | 91.67% | 0 | 0 | 63 | 7.6 | |
| 18 | Yesus Cabrera | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 80 | 67 | 83.75% | 2 | 0 | 83 | 7.1 | |
| 9 | Jairo Gabriel Molina | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 20 | 6.7 | |
| 25 | Juan Sebastian Palma Micolta | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 2 | 41 | 7.5 | |
| 1 | Rogerio Caicedo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 11 | Delio Ramirez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 19 | 7.3 | |
| 13 | Yaliston Martinez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 3 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 6 | Andres Aedo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 7 | Italo Montano | Forward | 3 | 2 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 0 | 43 | 9.8 | |
| 3 | Camilo Quiceno | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 3 | 0 | 50 | 6.6 | |
| 10 | Jeison Mena | Midfielder | 2 | 0 | 3 | 31 | 28 | 90.32% | 2 | 0 | 45 | 7 | |
| 24 | Arlen Banguero | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 2 | 46 | 7.5 | |
| 20 | Nicolas Valencia | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 17 | 7.6 | |
| 19 | Julian Castillo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 17 | Oscar Alexander Caicedo | Forward | 0 | 0 | 1 | 29 | 28 | 96.55% | 2 | 0 | 45 | 6.6 | |
| 30 | Mateo Gomez | Forward | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Cristian Dario Alvarez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 11 | Andres Jair Renteria Morelo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 3 | 23 | 6.7 | |
| 7 | Wilfrido De La Rosa Mendoza | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 18 | 6.9 | |
| 29 | Carlos Alberto Henao Sanchez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 22 | 61.11% | 0 | 0 | 48 | 5.7 | |
| 17 | Jhonier Viveros | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 4 | Yan Mosquera | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 45 | 6 | |
| 26 | Darwin German Lopez Beltrame | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 13 | 6.6 | |
| 1 | Diego Martinez Marin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 14 | 53.85% | 0 | 0 | 33 | 5.3 | |
| 30 | Jhons Altamiranda | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 2 | 0 | 51 | 5.2 | |
| 15 | Jader Maza | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 20 | Mauricio Castano | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 29 | 5.4 | |
| 5 | Royscer Rafael Colpa Bolano | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 37 | 6.3 | |
| 8 | Duvan Rodriguez Urango | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 21 | 6.2 | |
| 18 | Kahiser Lenis | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 5.5 | |
| 14 | Bladimir Angulo Castro | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 1 | 28 | 6.7 | |
| 13 | Johan Hinestroza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ