-0.25 0.84
+0.25 0.95
2.5 0.98
u 0.82
2.10
3.30
3.40
-0.25 0.84
+0.25 0.70
1 0.99
u 0.91
2.78
3.9
2.15
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Brentford vs Everton hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Brentford vs Everton tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Brentford vs Everton hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jordan Pickford
1 - 1 Beto Betuncal
James Garner
Tim Iroegbunam
Thierno Barry
Tyrique George
2 - 2 Kiernan Dewsbury-Hall
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Mathias Jensen | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 66 | 55 | 83.33% | 3 | 1 | 81 | 6.78 | |
| 11 | Reiss Nelson | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 34 | 6.46 | |
| 4 | Sepp Van Den Berg | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 58 | 51 | 87.93% | 0 | 3 | 73 | 6.54 | |
| 24 | Mikkel Damsgaard | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 27 | 6.32 | |
| 1 | Caoimhin Kelleher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 1 | 48 | 7.44 | |
| 22 | Nathan Collins | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 2 | 69 | 6.82 | |
| 23 | Keane Lewis-Potter | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 8 | 0 | 60 | 5.81 | |
| 9 | Igor Thiago Nascimento Rodrigues | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 12 | 9 | 75% | 2 | 3 | 29 | 8.31 | |
| 7 | Kevin Schade | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 1 | 2 | 36 | 7.22 | |
| 19 | Dango Ouattara | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 24 | 18 | 75% | 5 | 0 | 46 | 6.7 | |
| 18 | Yegor Yarmolyuk | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 68 | 59 | 86.76% | 1 | 2 | 83 | 6.36 | |
| 33 | Michael Kayode | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 44 | 34 | 77.27% | 1 | 0 | 79 | 7.12 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Idrissa Gana Gueye | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 38 | 30 | 78.95% | 1 | 0 | 56 | 6.87 | |
| 6 | James Tarkowski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 0 | 1 | 61 | 6.7 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 35 | 5.75 | |
| 7 | Dwight Mcneil | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 4 | 1 | 38 | 6.33 | |
| 37 | James Garner | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 61 | 49 | 80.33% | 2 | 0 | 85 | 6.62 | |
| 16 | Vitaliy Mykolenko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 3 | 3 | 62 | 6.91 | |
| 9 | Beto Betuncal | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 2 | 28 | 6.95 | |
| 22 | Kiernan Dewsbury-Hall | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 2 | 32 | 26 | 81.25% | 3 | 0 | 47 | 7.6 | |
| 32 | Jarrad Branthwaite | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 3 | 46 | 6.73 | |
| 15 | Jake OBrien | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 3 | 48 | 6.62 | |
| 10 | Iliman Ndiaye | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 26 | 23 | 88.46% | 2 | 0 | 38 | 6.79 | |
| 42 | Tim Iroegbunam | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 10 | 6.16 | |
| 11 | Thierno Barry | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 2 | 3 | 6.19 | |
| 19 | Tyrique George | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 12 | 6.28 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ