+0.25 1.01
-0.25 0.87
2.75 0.79
u 1.01
3.00
2.15
3.60
+0.25 1.01
-0.25 1.15
1.25 0.95
u 0.85
3.4
2.75
2.4
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Brighton Hove Albion vs Liverpool hôm nay ngày 21/03/2026 lúc 19:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Brighton Hove Albion vs Liverpool tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Brighton Hove Albion vs Liverpool hôm nay chính xác nhất tại đây.
Curtis Jones
1 - 1 Milos Kerkez
Ibrahima Konate
Jeremie Frimpong
Rio Ngumoha
Alexis Mac Allister
Andrew Robertson
Federico Chiesa
Dominik Szoboszlai
Federico Chiesa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | James Milner | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 14 | 6.41 | |
| 18 | Danny Welbeck | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 7.04 | |
| 30 | Pascal Gross | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.27 | |
| 5 | Lewis Dunk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 17 | 6.66 | |
| 24 | Ferdi Kadioglu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 15 | 6.43 | |
| 6 | Jan Paul Van Hecke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 2 | 12 | 6.64 | |
| 27 | Mats Wieffer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 15 | 6.36 | |
| 1 | Bart Verbruggen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.76 | |
| 11 | Yankuba Minteh | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 25 | Diego Gómez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.69 | |
| 13 | Jack Hinshelwood | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.22 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 12 | 5.87 | |
| 17 | Curtis Jones | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 5.83 | |
| 5 | Ibrahima Konate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 11 | 6.14 | |
| 8 | Dominik Szoboszlai | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 4 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 18 | Cody Gakpo | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 7 | 6.13 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 14 | 6.13 | |
| 38 | Ryan Jiro Gravenberch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 6.08 | |
| 30 | Jeremie Frimpong | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 15 | 5.97 | |
| 7 | Florian Wirtz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 0 | 19 | 6.02 | |
| 22 | Hugo Ekitike | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.11 | |
| 25 | Giorgi Mamardashvili | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 7 | 5.73 | |
| 6 | Milos Kerkez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 16 | 5.81 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ