-0.25 0.87
+0.25 1.01
2.5 0.07
u 6.50
2.06
3.05
3.40
-0.25 0.87
+0.25 0.70
1 0.85
u 0.95
2.63
4
2.2
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Brighton Hove Albion vs Nottingham Forest hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Brighton Hove Albion vs Nottingham Forest tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Brighton Hove Albion vs Nottingham Forest hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Morgan Gibbs White
Elliot Anderson
Luca Netz
Jair Paula da Cunha Filho
Dilane Bakwa
Dan Ndoye
Taiwo Awoniyi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | James Milner | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 55 | 48 | 87.27% | 2 | 0 | 63 | 6.22 | |
| 18 | Danny Welbeck | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 45 | 7.99 | |
| 30 | Pascal Gross | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 60 | 51 | 85% | 6 | 1 | 77 | 7.58 | |
| 5 | Lewis Dunk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 84 | 81 | 96.43% | 0 | 2 | 94 | 6.77 | |
| 34 | Joel Veltman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.08 | |
| 7 | Solomon March | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.03 | |
| 24 | Ferdi Kadioglu | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 2 | 66 | 6.47 | |
| 22 | Kaoru Mitoma | Cánh trái | 3 | 2 | 2 | 36 | 30 | 83.33% | 1 | 1 | 50 | 6.69 | |
| 6 | Jan Paul Van Hecke | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 57 | 51 | 89.47% | 1 | 2 | 74 | 7.19 | |
| 27 | Mats Wieffer | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 1 | 47 | 6.55 | |
| 29 | Maxim de Cuyper | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.09 | |
| 1 | Bart Verbruggen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 30 | 71.43% | 0 | 0 | 49 | 6.23 | |
| 17 | Carlos Baleba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.14 | |
| 25 | Diego Gómez | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 3 | 53 | 8.07 | |
| 13 | Jack Hinshelwood | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 2 | 44 | 6.58 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Sels Matz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 0 | 46 | 6.61 | |
| 9 | Taiwo Awoniyi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.82 | |
| 34 | Ola Aina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 1 | 43 | 6.11 | |
| 6 | Ibrahim Sangare | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 1 | 53 | 6.53 | |
| 31 | Nikola Milenkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 0 | 55 | 6.16 | |
| 10 | Morgan Gibbs White | Tiền vệ công | 3 | 2 | 3 | 34 | 29 | 85.29% | 3 | 1 | 46 | 7.92 | |
| 7 | Callum Hudson-Odoi | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 22 | 20 | 90.91% | 3 | 0 | 37 | 6.65 | |
| 14 | Dan Ndoye | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.25 | |
| 3 | Neco Williams | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 1 | 46 | 5.21 | |
| 25 | Luca Netz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 6.21 | |
| 29 | Dilane Bakwa | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 9 | 5.91 | |
| 8 | Elliot Anderson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 54 | 49 | 90.74% | 5 | 3 | 74 | 6.58 | |
| 21 | Omari Hutchinson | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 3 | 0 | 25 | 6.04 | |
| 23 | Jair Paula da Cunha Filho | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 27 | 6.21 | |
| 5 | Murillo Santiago Costa dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 57 | 89.06% | 0 | 1 | 79 | 6.12 | |
| 19 | Igor Jesus Maciel da Cruz | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 25 | 21 | 84% | 0 | 2 | 40 | 6.85 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ